Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ld1224b3 | XÂU ĐỐI XỨNG | Chưa phân loại | 1,00 | 28,9% | 19 | |
| ld1224b4 | BỮA TIỆC | Chưa phân loại | 1,00 | 34,5% | 11 | |
| tq1224b1 | TÍNH TỔNG | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| tq1224b2 | TƯƠNG ĐỒNG | Chưa phân loại | 1,00 | 35,6% | 26 | |
| tq1224b3 | TRÒ CHƠI | Chưa phân loại | 1,00 | 8,1% | 9 | |
| tq1224b4 | ĐƯỜNG ĐI NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 85,7% | 4 | |
| ks102406b1 | DÃY CON TỐT | Chưa phân loại | 1,00 | 35,4% | 22 | |
| ks102406b2 | TỔNG SỐ ƯỚC | Chưa phân loại | 1,00 | 19,7% | 14 | |
| ks102406b3 | SẶC SỠ | Chưa phân loại | 1,00 | 32,8% | 10 | |
| ks102406b4 | KỲ ẢO | Chưa phân loại | 1,00 | 14,3% | 1 | |
| hnh12 | Xóa phần tử | Chưa phân loại | 1,00 | 40,9% | 7 | |
| ks1 | Tổng số ước | Chưa phân loại | 1,00 | 16,1% | 8 | |
| pairmod | CẶP SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| qni923b3 | XÂU NHỊ PHÂN | Chưa phân loại | 1,00 | 7,6% | 6 | |
| qni923b2 | MẬT KHẨU MẠNG WIFI | Chưa phân loại | 1,00 | 68,8% | 38 | |
| qni923b1 | BÁNH SANDWICH | Chưa phân loại | 1,00 | 39,2% | 23 | |
| qni922b1 | RÚT GỌN PHÂN SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 67,0% | 48 | |
| qni922b2 | KHOẢNG CÁCH | Chưa phân loại | 1,00 | 51,6% | 35 | |
| qni922b3 | LỄ HỘI HALLOWEN | Chưa phân loại | 1,00 | 40,4% | 48 | |
| qni922b4 | SỐ NHỎ NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 33,8% | 38 | |
| qni9mhb1 | CĂN BẬC HAI | Chưa phân loại | 1,00 | 35,7% | 15 | |
| qni9mhb2 | BÓNG ĐÁ | Chưa phân loại | 1,00 | 28,2% | 9 | |
| qni9mhb3 | SỐ LỚN NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 20,8% | 7 | |
| qni9mhb4 | CHIA MẢNG | Chưa phân loại | 1,00 | 62,5% | 17 | |
| thieunhi069 | ƯỚC CHUNG | Chưa phân loại | 0,50 | 55,3% | 51 | |
| thieunhi196 | KT SỐ HOÀN HẢO | Chưa phân loại | 0,10 | 49,3% | 58 | |
| hsg7d23b5 | D235 Thay chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 42,9% | 10 | |
| hsg7d23b4_0 | D234 Xếp chồng gạch | Chưa phân loại | 1,00 | 40,0% | 12 | |
| hsg7d23b4 | D234 Xếp chồng gạch | Chưa phân loại | 1,00 | 40,5% | 14 | |
| hsg7d23b3 | D233 Tam giác vuông | Chưa phân loại | 1,00 | 29,5% | 10 | |
| hsg7d23b2 | D232 Tính tiền TAXI | Chưa phân loại | 1,00 | 20,0% | 9 | |
| hsg7d23b1 | D231 Số nguyên | Chưa phân loại | 1,00 | 23,3% | 13 | |
| hsg7d19b4_0 | D194 Đếm cặp | Chưa phân loại | 1,00 | 56,5% | 23 | |
| hsg7d19b1 | D191 Tam giác cân | Chưa phân loại | 1,00 | 47,6% | 34 | |
| hsg7d19b5 | D195 Lập trình xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 54,2% | 21 | |
| hsg7d19b4 | D194 Đếm cặp | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d19b3 | D193 Số nguyên tố nhỏ nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 17,4% | 20 | |
| hsg7d19b2 | D192 Tính tổng các chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 55,7% | 52 | |
| hsg7d18b1 | D181 Tính tích lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 25,4% | 14 | |
| hsg7d18b2 | D182 Tính tổng các chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 28,9% | 22 | |
| hsg7d18b3 | D183 Kiểm tra số chính phương | Chưa phân loại | 1,00 | 22,6% | 13 | |
| hsg7d18b4 | D184 Đếm từ trong xâu ký tự | Chưa phân loại | 1,00 | 31,3% | 15 | |
| hsg7d18b5 | D185 Tìm và thay thế ký tự trong xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 15 | |
| hsg7d17b1 | D171 Tính tổng và trung bình | Chưa phân loại | 1,00 | 13,0% | 11 | |
| hsg7d17b2 | D172 Tìm số lớn nhất và nhỏ nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 20,3% | 13 | |
| hsg7d17b3 | D173 Kiểm tra số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 46,4% | 30 | |
| hsg7d17b4 | D174 Đếm ký tự trong xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 40,0% | 10 | |
| hsg7d17b5 | D175 Đảo ngược xâu ký tự | Chưa phân loại | 1,00 | 66,7% | 26 | |
| hsg7d22b4 | D224 Hộp quà | Chưa phân loại | 1,00 | 21,1% | 8 | |
| hsg7d22b3 | D223 Cây cảnh | Chưa phân loại | 1,00 | 18,8% | 5 |