Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| phuyen918b1 | ĐẾM SỐ KÍ TỰ KHÁC NHAU | Chưa phân loại | 1,00 | 94,6% | 27 | |
| ks102401b4 | TRUY VẤN | Chưa phân loại | 1,00 | 16,0% | 9 | |
| ks102401b3 | ĐỐNG ĐÁ | Chưa phân loại | 1,00 | 36,0% | 6 | |
| ks102401b2 | SỐ NGUYÊN TỐ TƯƠNG ĐƯƠNG | Chưa phân loại | 1,00 | 22,0% | 15 | |
| ks102401b1 | SINH HOẠT HÈ | Chưa phân loại | 1,00 | 68,6% | 32 | |
| dec2bin | DEC2BIN | Chưa phân loại | 1,00 | 82,2% | 25 | |
| vietlama | VIẾT SỐ LA MÃ | Chưa phân loại | 1,00 | 63,0% | 27 | |
| thieunhi249 | ĐỌC SỐ LA MÃ | Chưa phân loại | 1,00 | 57,1% | 24 | |
| ks907b2 | ĐẾM TỪ | Chưa phân loại | 1,00 | 36,6% | 21 | |
| ks907b3 | CHIA NHÓM | Chưa phân loại | 1,00 | 47,8% | 9 | |
| ks907b4 | TÁCH MÃ SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 6,7% | 3 | |
| ks907b1 | MUA QUÀ | Chưa phân loại | 1,00 | 38,0% | 49 | |
| ks906b3 | BIẾN ĐỔI SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 17,1% | 30 | |
| ks906b2 | BỘ BA | Chưa phân loại | 0,50 | 31,4% | 16 | |
| ks906b4 | RPALIN | Chưa phân loại | 0,50 | 50,0% | 9 | |
| group_dayphanso | DÃY PHÂN SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 28,1% | 16 | |
| yenthanhcdt924b1 | SỐ ANH CẢ | Chưa phân loại | 1,00 | 68,1% | 40 | |
| yenthanhcdt924b2 | MÊ CUNG | Chưa phân loại | 1,00 | 31,4% | 15 | |
| yenthanhcdt924b3 | ĐOẠN CON | Chưa phân loại | 1,00 | 31,5% | 31 | |
| yenthanhcdt924b4 | CHIA KẸO | Chưa phân loại | 1,00 | 11,1% | 1 | |
| diendau2 | Điền dấu + - xâu | Chưa phân loại | 0,50 | 6,7% | 4 | |
| daynhiphan | LIỆT KÊ DÃY NHỊ PHÂN | Chưa phân loại | 1,00 | 73,7% | 48 | |
| ks905b1 | COCA COLA | Chưa phân loại | 1,00 | 48,5% | 42 | |
| ks905b2 | GHÉP XÂU ĐỐI XỨNG | Chưa phân loại | 1,00 | 89,8% | 28 | |
| ks905b3 | THI ĐẤU LẬP TRÌNH | Chưa phân loại | 1,00 | 27,3% | 10 | |
| ks905b4 | XẾP ĐĨA | Chưa phân loại | 1,00 | 42,5% | 14 | |
| locha924b1 | SỐ NGUYÊN | Chưa phân loại | 1,00 | 52,4% | 21 | |
| locha924b2 | TÍNH TỔNG | Chưa phân loại | 1,00 | 50,5% | 46 | |
| locha924b3 | HIỆU LỚN NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 36,4% | 15 | |
| locha924b4 | DÃY CON DÀI NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 77,5% | 12 | |
| ks904b4 | SỐ CHÍNH PHƯƠNG | Chưa phân loại | 1,00 | 20,1% | 46 | |
| ks904b3 | XÂU CON | Chưa phân loại | 1,00 | 14,6% | 13 | |
| ks904b2 | BẦU CỬ | Chưa phân loại | 1,00 | 44,1% | 48 | |
| ks904b1 | ĐI HỌC TIN | Chưa phân loại | 1,00 | 38,6% | 67 | |
| bd24b1 | SẮP XẾP DÃY SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 9,1% | 6 | |
| group_quartet | BỘ BỐN | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 3 | |
| thoxuan924c4 | GIÁ TRỊ BIỂU THỨC | Chưa phân loại | 1,00 | 30,6% | 18 | |
| thoxuan924c2 | PHÉP CỘNG KHÔNG NHỚ | Chưa phân loại | 1,00 | 77,9% | 51 | |
| thoxuan924c1 | QUAY SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 53,6% | 59 | |
| xormax | XORMAX | Chưa phân loại | 1,00 | 60,0% | 6 | |
| ks903b4 | VÒNG HẠT | Chưa phân loại | 1,00 | 12,3% | 7 | |
| ks903b3 | NGUYÊN TỐ ĐẸP | Chưa phân loại | 1,00 | 25,5% | 13 | |
| ks903b2 | HAI MÁY | Chưa phân loại | 1,00 | 38,0% | 14 | |
| ks903b1 | VACCINE | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 11 | |
| thoxuan924c3 | ĐỒI | Chưa phân loại | 1,00 | 40,7% | 28 | |
| na24a2 | TẶNG QUÀ 1 | Chưa phân loại | 1,00 | 35,4% | 65 | |
| na24a1 | BIỂU THỨC | Chưa phân loại | 1,00 | 25,5% | 65 | |
| sumxor | SỐ SUM-XOR | Chưa phân loại | 1,00 | 66,7% | 9 | |
| truyvanab | TRUY VẤN | Chưa phân loại | 1,00 | 86,7% | 9 | |
| ks902b4 | NUCLEAR | Chưa phân loại | 1,00 | 8,9% | 7 |