Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hsg7d06b2 | D062 Chia hết cho 5 | Chưa phân loại | 1,00 | 65,9% | 18 | |
| hsg7d06b3 | D063 Số âm | Chưa phân loại | 1,00 | 32,8% | 17 | |
| hsg7d06b4 | D064 Sắp xếp từ | Chưa phân loại | 1,00 | 30,0% | 2 | |
| hsg7d06b5 | D065 Số Amstrong | Chưa phân loại | 1,00 | 23,3% | 6 | |
| hsg7d07b1 | D071 Phân loại bằng lái xe | Chưa phân loại | 1,00 | 83,3% | 18 | |
| hsg7d07b2 | D072 Tổng chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 30,2% | 13 | |
| hsg7d07b3 | D073 Số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 57,9% | 18 | |
| hsg7d07b4 | D074 Tìm tên | Chưa phân loại | 1,00 | 71,8% | 20 | |
| hsg7d07b5 | D075 Tách địa chỉ | Chưa phân loại | 1,00 | 69,2% | 10 | |
| hsg7d08b1 | D081 Tiết học | Chưa phân loại | 1,00 | 65,0% | 18 | |
| hsg7d08b2 | D082 Số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 80,6% | 22 | |
| hsg7d08b3 | D083 Số âm | Chưa phân loại | 1,00 | 58,3% | 21 | |
| hsg7d08b4 | D084 Sắp xếp từ | Chưa phân loại | 1,00 | 8,6% | 5 | |
| hsg7d08b5 | D085 Số Collatz | Chưa phân loại | 1,00 | 64,3% | 15 | |
| hsg7d09b1 | D091 Phân loại điểm | Chưa phân loại | 1,00 | 87,5% | 20 | |
| hsg7d09b2 | D092 Số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 70,0% | 22 | |
| hsg7d09b3 | D093 Tổng số âm | Chưa phân loại | 1,00 | 58,7% | 21 | |
| hsg7d09b4 | D094 Số chữ cái | Chưa phân loại | 1,00 | 64,0% | 21 | |
| hsg7d09b5 | D095 Số Kaprekar | Chưa phân loại | 1,00 | 40,0% | 8 | |
| ht1122b1 | CÂY CẦU CHỞ ƯỚC MƠ | Chưa phân loại | 1,00 | 30,8% | 29 | |
| ht1122b2 | TRÒ CHƠI | Chưa phân loại | 1,00 | 31,0% | 17 | |
| ht1122b3 | PHẦN THƯỞNG | Chưa phân loại | 1,00 | 16,8% | 16 | |
| powmod | LŨY THỪA MOD | Chưa phân loại | 1,00 | 43,5% | 16 | |
| group_doanthang | ĐOẠN KHÔNG GIAO NHAU | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hoanvi1 | HOÁN VỊ | Chưa phân loại | 1,00 | 56,5% | 9 | |
| group_trongcay | TRỒNG CÂY | Chưa phân loại | 1,00 | 7,7% | 1 | |
| ld1221b4 | BƠI | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hno20b1 | TÌM GIỮA | Chưa phân loại | 1,00 | 43,8% | 26 | |
| hnh07 | SCP | Chưa phân loại | 0,50 | 9,6% | 8 | |
| gheptamgiac | GHÉP TAM GIÁC | Chưa phân loại | 1,00 | 45,7% | 11 | |
| tieuthuyet | TIỂU THUYẾT | Chưa phân loại | 1,00 | 18,9% | 7 | |
| cuago | CƯA GỖ | Chưa phân loại | 1,00 | 40,5% | 14 | |
| cuacay | CƯA CÂY LẤY GỖ | Chưa phân loại | 1,00 | 52,3% | 19 | |
| tim1c | TÌM SỐ 1 CUỐI CÙNG | Chưa phân loại | 1,00 | 17,6% | 12 | |
| hnh06 | HOABAN | Chưa phân loại | 1,00 | 4,3% | 1 | |
| hnh05 | COPY | Chưa phân loại | 1,00 | 15,4% | 6 | |
| hnh04 | CROAD | Chưa phân loại | 1,00 | 12,2% | 6 | |
| hnh03 | TOMMY | Chưa phân loại | 1,00 | 27,5% | 9 | |
| thieunhi101 | SỐ CHÍNH PHƯƠNG NHỎ NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 59,8% | 54 | |
| thieunhi097 | KIỂM TRA SỐ CHÍNH PHƯƠNG | Chưa phân loại | 1,00 | 51,9% | 63 | |
| minabs | CHÊNH LỆCH NHỎ NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 20,0% | 1 | |
| thieunhi099 | SỐ LƯỢNG SỐ CHÍNH PHƯƠNG | Chưa phân loại | 1,00 | 42,3% | 56 | |
| dna93b2 | OẲN TÙ XÌ | Chưa phân loại | 0,50 | 84,1% | 123 | |
| dna93b3 | CHÙM ĐÈN | Chưa phân loại | 0,50 | 35,5% | 55 | |
| dna93b4 | TẶNG QUÀ | Chưa phân loại | 0,50 | 32,9% | 69 | |
| thieunhi188 | BỘI CHUNG NHỎ NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 45,3% | 86 | |
| truyvanabr | TRUY VẤN CẶP | Chưa phân loại | 1,00 | 40,0% | 6 | |
| phuyen918b2 | TỔNG FIBONACCI | Chưa phân loại | 1,00 | 33,3% | 5 | |
| phuyen918b3 | XÂU ANAGRAM | Chưa phân loại | 1,00 | 33,3% | 6 | |
| phuyen918b4 | ĐỌC SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 15,0% | 3 |