Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nav1024b3 | SỐ ĐẸP | Chưa phân loại | 1,00 | 62,5% | 4 | |
| nav1024b4 | CỔ PHIẾU | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ndvx24b1 | GIẢI PHƯƠNG TRÌNH | Chưa phân loại | 1,00 | 69,4% | 25 | |
| ndvx24b2 | GIẢI BẤT PHƯƠNG TRÌNH | Chưa phân loại | 1,00 | 35,7% | 20 | |
| ndvx24b3 | DÃY ĐẸP | Chưa phân loại | 1,00 | 18,2% | 15 | |
| ndvx24b4 | BỘ BA TỐT | Chưa phân loại | 1,00 | 26,2% | 11 | |
| ndvx24b5 | BIẾN ĐỔI XÂU | Chưa phân loại | 1,00 | 16,5% | 13 | |
| ks102404b1 | SỐ THỨ N | Chưa phân loại | 1,00 | 44,4% | 11 | |
| ks102404b2 | CẶP SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 32,5% | 12 | |
| ks102404b3 | XÂU KÍ TỰ | Chưa phân loại | 1,00 | 22,0% | 11 | |
| ks102404b4 | ĐỘ TƯƠNG THÍCH | Chưa phân loại | 1,00 | 33,3% | 7 | |
| daytang2 | DÃY TĂNG | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 4 | |
| sxyc1 | SẮP XẾP THEO TẦN SUẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 66,7% | 6 | |
| bccai | 26 CHỮ CÁI | Chưa phân loại | 1,00 | 57,1% | 4 | |
| xebuyt | XE BUÝT | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 1 | |
| capgans | CẶP PHẦN TỬ GẦN BẰNG S | Chưa phân loại | 1,00 | 48,3% | 21 | |
| capsossx | CẶP PHẦN TỬ BẰNG S #2 | Chưa phân loại | 1,00 | 85,7% | 27 | |
| hsg7d10b1 | D101 Phân loại sản phẩm | Chưa phân loại | 1,00 | 62,5% | 10 | |
| hsg7d10b2 | D102 Số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 60,0% | 12 | |
| hsg7d10b3 | D103 Số âm | Chưa phân loại | 1,00 | 26,3% | 4 | |
| hsg7d10b4 | D104 Số lượng chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 80,0% | 8 | |
| hsg7d10b5 | D105 Số Happy | Chưa phân loại | 1,00 | 75,0% | 3 | |
| hsg7d11b1 | D111 Phân loại hạng cân | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 6 | |
| hsg7d11b2 | D112 Số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 41,7% | 9 | |
| hsg7d11b3 | D113 Số âm nhỏ nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d11b4 | D114 Số lượng kí hiệu | Chưa phân loại | 1,00 | 61,5% | 7 | |
| hsg7d11b5 | D115 Xâu con | Chưa phân loại | 1,00 | 64,3% | 9 | |
| hsg7d12b1 | D121 Mức độ tiêu thụ điện | Chưa phân loại | 1,00 | 62,5% | 5 | |
| hsg7d12b2 | D122 Số chính phương | Chưa phân loại | 1,00 | 17,4% | 4 | |
| hsg7d12b3 | D123 Sắp xếp | Chưa phân loại | 1,00 | 53,3% | 8 | |
| hsg7d12b4 | D124 Số trong xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 4 | |
| hsg7d12b5 | D125 Xâu con đối xứng | Chưa phân loại | 1,00 | 9,8% | 4 | |
| hsg7d13b1 | D131 Sức mạnh dàn PC | Chưa phân loại | 1,00 | 70,6% | 12 | |
| hsg7d13b2 | D132 Số hoàn hảo | Chưa phân loại | 1,00 | 70,8% | 15 | |
| hsg7d13b3 | D133 Sắp xếp giảm | Chưa phân loại | 1,00 | 35,0% | 7 | |
| hsg7d13b4 | D134 Số lớn trong xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 45,5% | 4 | |
| hsg7d13b5 | D135 Sắp xếp danh sách | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d14b1 | D141 Phân loại đường dây điện | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 7 | |
| hsg7d14b2 | D142 Tổng các chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 56,3% | 8 | |
| hsg7d14b3 | D143 Số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 5 | |
| hsg7d14b4 | D144 Tổng các chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 77,8% | 7 | |
| hsg7d14b5 | D145 Địa chỉ email | Chưa phân loại | 1,00 | 40,0% | 2 | |
| hsg7d15b1 | D151 Phân loại thời tiết | Chưa phân loại | 1,00 | 54,2% | 9 | |
| hsg7d15b2 | D152 Điểm trung bình | Chưa phân loại | 1,00 | 35,7% | 8 | |
| hsg7d15b3 | D153 Số dương và số âm | Chưa phân loại | 1,00 | 78,6% | 11 | |
| hsg7d15b4 | D154 Tìm họ | Chưa phân loại | 1,00 | 65,5% | 17 | |
| hsg7d15b5 | D155 Tên tệp tin | Chưa phân loại | 1,00 | 54,5% | 10 | |
| hsg7d01b1 | D011 Tính loại bão | Chưa phân loại | 1,00 | 26,5% | 52 | |
| hsg7d01b2 | D012 Trung bình cộng | Chưa phân loại | 1,00 | 24,2% | 43 | |
| hsg7d01b3 | D013 Số lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 31,1% | 66 |