Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ltmt_caygiamac | Truy vấn đường kính cây giả mạc | Chưa phân loại | 1,00 | 18,5% | 2 | |
| ltmt_minmaxtrencay | Min max trên cây | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| ltmt_duongditrenluoi | Đường đi trên lưới | Chưa phân loại | 1,00 | 16,7% | 7 | |
| ltmt_xephinh | Xếp hình | Chưa phân loại | 1,00 | 60,9% | 12 | |
| ltmt_haiqua | Hái quả | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| ltmt_trochoi | Trò chơi | Chưa phân loại | 1,00 | 54,5% | 2 | |
| ltmt_vitrimaugi | Vị trí màu gì | Chưa phân loại | 1,00 | 47,1% | 6 | |
| ltmt_mangluoimportant | Mạng lưới quan trọng | Chưa phân loại | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| ltmt_chonquatrian | Chọn quà tri ân | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| ltmt_tonguocchungmax | Tổng ước chung tối đa | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| ltmt_trungvistorage | Trung vị trong kho hàng | Chưa phân loại | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| ltmt_tramphatsongglb | Trạm phát sóng toàn cục | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| ltmt_dayconnoibat | Dãy con nổi bật | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 2 | |
| ltmt_khobau | Kho báu | Chưa phân loại | 1,00 | 17,6% | 1 | |
| ltmt_secret | Secret | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 3 | |
| ltmt_hangcay | Hàng cây | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 4 | |
| ltmt_muonghoangyen | Muồng Hoàng Yến | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 6 | |
| qhdtttd_b03 | Số thứ K | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 3 | |
| qhdtttd_b02 | Số hiệu tổ hợp | Chưa phân loại | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| qhdtttd_b01 | Số hiệu hoán vị | Chưa phân loại | 1,00 | 75,0% | 3 | |
| hcnmax | Hình chữ nhật lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 13,6% | 3 | |
| py922b3 | Cụm biểu thức | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| tangdoan | Tăng đoạn con | Chưa phân loại | 1,00 | 42,9% | 8 | |
| hcnso1 | Đếm số ô bằng 1 | Chưa phân loại | 1,00 | 28,6% | 4 | |
| hcncon | Tổng hình chữ nhật | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| tamphankhoangcach | Khoảng cách đến 2 điểm | Chưa phân loại | 1,00 | 55,6% | 9 | |
| tamphanparabol | Cực đại hàm bậc 2 | Chưa phân loại | 1,00 | 3,8% | 2 | |
| tamphanmax | Tìm số lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 44,4% | 22 | |
| tamphanmin | Tìm số nhỏ nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 44,9% | 21 | |
| hash_dx | Xâu con đối xứng | Chưa phân loại | 1,00 | 80,0% | 5 | |
| hash_lap | Xâu con lặp | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| hash_diffsub | Xâu con khác nhau | Chưa phân loại | 1,00 | 75,0% | 2 | |
| hash_doixung | Kiểm tra xâu đối xứng | Chưa phân loại | 1,00 | 57,1% | 4 | |
| hash_findsub | Tìm vị trí xâu con | Chưa phân loại | 1,00 | 63,6% | 7 | |
| hash_sscon | So sánh 2 xâu con | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 4 | |
| qt925b3 | Hộp quà | Chưa phân loại | 1,00 | 31,3% | 5 | |
| dtqgtayninh02 | demboso | Chưa phân loại | 1,00 | 46,7% | 4 | |
| dtqgtayninh01 | stable | Chưa phân loại | 1,00 | 31,6% | 10 | |
| numinstr | SỐ TRONG XÂU | Chưa phân loại | 1,00 | 34,6% | 7 | |
| thieunhi133 | CHỮ SỐ LẺ HẾT | Chưa phân loại | 1,00 | 62,9% | 21 | |
| thieunhi132 | CHỮ SỐ GIỐNG NHAU | Chưa phân loại | 1,00 | 68,0% | 17 | |
| thieunhi181 | ĐẾM SỐ CHỮ SỐ CHẴN | Chưa phân loại | 1,00 | 60,6% | 20 | |
| thieunhi180 | Tổng các chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 45,7% | 16 | |
| sogiammax | Số giảm lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 28,6% | 2 | |
| dnaivx26b5 | Dãy số | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| dnaivx26b4 | Ăn nấm | Chưa phân loại | 1,00 | 7,1% | 1 | |
| thieunhi29x | Giả thiết collatz | Chưa phân loại | 1,00 | 71,2% | 35 | |
| tqb26_demso | Đếm số | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| tqb26_choose | Lựa chọn tối ưu | Chưa phân loại | 1,00 | 20,0% | 1 | |
| nvtahnuh19 | NHIỆM VỤ | Chưa phân loại | 1,50 | 27,3% | 3 |