Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ct925b3 | Quà tri ân | Chưa phân loại | 1,00 | 46,0% | 41 | |
| ct925b4 | Tưới cây | Chưa phân loại | 1,00 | 35,0% | 22 | |
| ct925b5 | Tiết kiệm | Chưa phân loại | 1,00 | 29,1% | 20 | |
| bai4 | bafi 4 | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| ag925b1 | Ngôi nhà | Chưa phân loại | 1,00 | 48,6% | 31 | |
| ag925b2 | Vị trí | Chưa phân loại | 1,00 | 19,8% | 13 | |
| ag925b3 | Chuẩn hóa | Chưa phân loại | 1,00 | 1,9% | 2 | |
| ag925b4 | Độ dài đoạn | Chưa phân loại | 1,00 | 55,6% | 17 | |
| asfasdffd | var | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| bigmul | Nhân 2 số nguyên lớn | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 2 | |
| dbvx25b1 | Tính biểu thức | Chưa phân loại | 1,00 | 54,8% | 13 | |
| dbvx25b2 | Tổng ước số | Chưa phân loại | 1,00 | 39,0% | 14 | |
| dbvx25b3 | Đoạn con nhỏ nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 76,2% | 12 | |
| bdi919b1 | SỐ ĐẶC BIỆT | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bdi920b1 | Ước số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| camkhue919b1 | Số lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| camlo917b1 | Tính tổng | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| camlo918b1 | Tính giá trị | Chưa phân loại | 0,50 | 0,0% | 0 | |
| camlo919b1 | Tổng các tích | Chưa phân loại | 0,50 | 44,4% | 23 | |
| bdu915b1 | Số bít giống nhau | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| agb18b1 | Tạo chuỗi | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bdi913b1 | Tách số | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bdi914b2 | Số nguyên tố cùng nhau | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bdi915b1 | Cặp số thân thiết | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bdi916b1 | Cặp số họ hàng | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bdi917b1 | Đoạn con có tổng lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bdi918b1 | Tìm số | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bdi913b2 | Khai triển Cantor | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bdi913b3 | Bi đổi màu | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| thvx24b1 | TÍNH TỔNG | Chưa phân loại | 1,00 | 41,5% | 131 | |
| thvx24b2 | NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 29,1% | 52 | |
| thvx24b3 | TÌM SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 22,8% | 26 | |
| thvx24b4 | ĐẢO XÂU | Chưa phân loại | 1,00 | 15,2% | 12 | |
| uocsongto | Ước song tố | Chưa phân loại | 1,00 | 38,3% | 20 | |
| thieunhi125 | 4 số khác nhau | Chưa phân loại | 0,10 | 51,5% | 16 | |
| thieunhi126 | 2 số bằng nhau | Chưa phân loại | 0,10 | 46,2% | 11 | |
| thieunhi102 | Chữ số 0 có nghĩa | Chưa phân loại | 0,10 | 65,9% | 29 | |
| thieunhi103 | Số lớn thứ nhì #4 | Chưa phân loại | 0,10 | 40,7% | 10 | |
| thieunhi104 | Phương trình bậc nhất | Chưa phân loại | 0,10 | 66,7% | 10 | |
| thieunhi105 | Phương trình bậc hai | Chưa phân loại | 0,10 | 29,4% | 4 | |
| thieunhi107 | Bộ số py-ta-go | Chưa phân loại | 0,10 | 83,3% | 5 | |
| thieunhi109 | Hình chữ nhật | Chưa phân loại | 0,10 | 100,0% | 4 | |
| thieunhi113 | Điểm và đường tròn | Chưa phân loại | 0,10 | 100,0% | 5 | |
| thieunhi114 | Góc phần tư của mặt phẳng Oxy | Chưa phân loại | 0,10 | 50,0% | 12 | |
| thieunhi115 | Đường thẳng | Chưa phân loại | 0,10 | 44,4% | 4 | |
| thieunhi116 | Nhỏ nhất và lớn nhất | Chưa phân loại | 0,10 | 68,8% | 11 | |
| thieunhi117 | Phép toán | Chưa phân loại | 0,10 | 50,0% | 7 | |
| thieunhi118 | Chia hết | Chưa phân loại | 0,10 | 71,4% | 28 | |
| thieunhi120 | Các từ viết ngược | Chưa phân loại | 0,10 | 45,8% | 21 | |
| thieunhi121 | Ước số | Chưa phân loại | 0,10 | 59,6% | 26 |