Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| bdi917b1 | Đoạn con có tổng lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bdi918b1 | Tìm số | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bdi913b2 | Khai triển Cantor | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| bdi913b3 | Bi đổi màu | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| thvx24b1 | TÍNH TỔNG | Chưa phân loại | 1,00 | 42,2% | 126 | |
| thvx24b2 | NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 29,9% | 49 | |
| thvx24b3 | TÌM SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 22,6% | 25 | |
| thvx24b4 | ĐẢO XÂU | Chưa phân loại | 1,00 | 15,2% | 12 | |
| uocsongto | Ước song tố | Chưa phân loại | 1,00 | 39,7% | 20 | |
| thieunhi125 | 4 số khác nhau | Chưa phân loại | 0,10 | 50,0% | 14 | |
| thieunhi126 | 2 số bằng nhau | Chưa phân loại | 0,10 | 41,7% | 9 | |
| thieunhi102 | Chữ số 0 có nghĩa | Chưa phân loại | 0,10 | 64,3% | 27 | |
| thieunhi103 | Số lớn thứ nhì #4 | Chưa phân loại | 0,10 | 50,0% | 8 | |
| thieunhi104 | Phương trình bậc nhất | Chưa phân loại | 0,10 | 61,5% | 8 | |
| thieunhi105 | Phương trình bậc hai | Chưa phân loại | 0,10 | 29,4% | 4 | |
| thieunhi107 | Bộ số py-ta-go | Chưa phân loại | 0,10 | 83,3% | 5 | |
| thieunhi109 | Hình chữ nhật | Chưa phân loại | 0,10 | 100,0% | 4 | |
| thieunhi113 | Điểm và đường tròn | Chưa phân loại | 0,10 | 100,0% | 5 | |
| thieunhi114 | Góc phần tư của mặt phẳng Oxy | Chưa phân loại | 0,10 | 50,0% | 12 | |
| thieunhi115 | Đường thẳng | Chưa phân loại | 0,10 | 44,4% | 4 | |
| thieunhi116 | Nhỏ nhất và lớn nhất | Chưa phân loại | 0,10 | 66,7% | 10 | |
| thieunhi117 | Phép toán | Chưa phân loại | 0,10 | 53,8% | 7 | |
| thieunhi118 | Chia hết | Chưa phân loại | 0,10 | 70,0% | 27 | |
| thieunhi120 | Các từ viết ngược | Chưa phân loại | 0,10 | 48,8% | 19 | |
| thieunhi121 | Ước số | Chưa phân loại | 0,10 | 59,6% | 26 | |
| thieunhi122 | Can chi | Chưa phân loại | 0,10 | 33,3% | 4 | |
| thieunhi124 | Số nhiều nhất và lớn nhất | Chưa phân loại | 0,10 | 55,6% | 5 | |
| thieunhi080 | Khoảng cách Mahattan | Chưa phân loại | 0,10 | 88,9% | 16 | |
| thieunhi081 | Hình hộp chữ nhật | Chưa phân loại | 0,10 | 100,0% | 9 | |
| thieunhi085 | Tìm Họ | Chưa phân loại | 0,50 | 80,0% | 26 | |
| thieunhi086 | Kí tự giữa | Chưa phân loại | 0,10 | 81,8% | 9 | |
| thieunhi087 | Lãi suất | Chưa phân loại | 0,10 | 71,4% | 5 | |
| thieunhi092 | Tồn tại tam giác | Chưa phân loại | 0,10 | 60,0% | 36 | |
| thieunhi093 | Số đo góc | Chưa phân loại | 0,10 | 100,0% | 4 | |
| thieunhi096 | 3 số từ nhỏ đến lớn | Chưa phân loại | 0,10 | 57,1% | 11 | |
| thieunhi098 | Phân tích số thành tổng 3 số nguyên liên tiếp | Chưa phân loại | 0,10 | 58,3% | 7 | |
| gl925b1 | Số phong phú | Chưa phân loại | 1,00 | 57,4% | 32 | |
| thieunhi070 | Tìm 2 số biết tổng và hiệu | Chưa phân loại | 1,00 | 80,0% | 12 | |
| thieunhi072 | Tuổi cha và con | Chưa phân loại | 1,00 | 68,8% | 11 | |
| thieunhi073 | Chia kẹo | Chưa phân loại | 1,00 | 69,2% | 9 | |
| thieunhi074 | Liệt kê bội số | Chưa phân loại | 1,00 | 92,3% | 12 | |
| thieunhi075 | Bội chung | Chưa phân loại | 1,00 | 91,7% | 11 | |
| thieunhi076 | Tìm số c | Chưa phân loại | 1,00 | 29,4% | 9 | |
| thieunhi077 | Tìm số c #2 | Chưa phân loại | 1,00 | 83,3% | 8 | |
| thieunhi078 | Tách giờ phút giây | Chưa phân loại | 1,00 | 77,8% | 7 | |
| thieunhi061 | Nhân đôi xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 48,9% | 23 | |
| thieunhi062 | Kí tự thứ 2 và thứ 6 | Chưa phân loại | 1,00 | 56,8% | 21 | |
| thieunhi064 | Số kí tự | Chưa phân loại | 1,00 | 90,9% | 10 | |
| thieunhi065 | Kí tự đầu cuối | Chưa phân loại | 1,00 | 55,6% | 20 | |
| thieunhi066 | Xoá kí tự đầu cuối | Chưa phân loại | 1,00 | 75,0% | 18 |