Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hsg7d40b2 | D402 Phòng máy | Chưa phân loại | 1,00 | 48,6% | 7 | |
| hsg7d40b1 | D401 Số phong phú | Chưa phân loại | 1,00 | 41,0% | 18 | |
| tn924b4 | HỆ THỐNG PHÁT WIFI | Chưa phân loại | 1,00 | 43,8% | 31 | |
| tn924b3 | BÍ ẨN CỦA SỐ 3 | Chưa phân loại | 1,00 | 41,4% | 45 | |
| tn924b2 | ĐIỀU PHỐI TUYẾN XE BUÝT | Chưa phân loại | 1,00 | 55,9% | 52 | |
| tn924b1 | TÌM SỐ LẺ BỊ KHUYẾT | Chưa phân loại | 1,00 | 37,0% | 54 | |
| hsg7d39b5 | D395 Khoảng cách | Chưa phân loại | 1,00 | 17,6% | 3 | |
| hsg7d39b4 | D394 Tần suất | Chưa phân loại | 1,00 | 62,5% | 10 | |
| hsg7d39b3 | D393 Phân xưởng sản xuất | Chưa phân loại | 1,00 | 45,5% | 4 | |
| hsg7d39b2 | D392 Tổng các bội số | Chưa phân loại | 1,00 | 75,0% | 9 | |
| hsg7d39b1 | D391 Virus | Chưa phân loại | 1,00 | 63,2% | 11 | |
| hsg7d38b5 | D385 Số diệu kì | Chưa phân loại | 1,00 | 9,1% | 1 | |
| hsg7d38b4 | D384 Điểm số | Chưa phân loại | 1,00 | 64,3% | 9 | |
| hsg7d38b3 | D383 Cặp số đẹp | Chưa phân loại | 1,00 | 71,4% | 6 | |
| hsg7d36b5 | D365 Bí mật khảo cổ học | Chưa phân loại | 1,00 | 33,3% | 5 | |
| hsg7d36b4 | D364 Số lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 63,6% | 13 | |
| hsg7d36b3 | D363 Cặp số chia hết cho 3 | Chưa phân loại | 1,00 | 36,4% | 6 | |
| hsg7d36b2 | D362 Lãi suất tiết kiệm | Chưa phân loại | 1,00 | 71,4% | 5 | |
| hsg7d36b1 | D361 Tìm số | Chưa phân loại | 1,00 | 39,4% | 7 | |
| hsg7d35b5 | D355 Mạch DNA | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d35b4 | D354 Lớp học khiêu vũ | Chưa phân loại | 1,00 | 63,6% | 4 | |
| hsg7d35b3 | D353 Tổng ước | Chưa phân loại | 1,00 | 58,3% | 14 | |
| hsg7d35b2 | D352 Số lập phương | Chưa phân loại | 1,00 | 53,8% | 15 | |
| hsg7d35b1 | D351 Cắt hình | Chưa phân loại | 1,00 | 25,6% | 6 | |
| hsg7d34b5 | D345 Giải nén xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 85,7% | 4 | |
| hsg7d34b4 | D344 Số may mắn | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 4 | |
| hsg7d34b3 | D343 Gia công sản phẩm | Chưa phân loại | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| hsg7d34b2 | D342 Tính tổng | Chưa phân loại | 1,00 | 47,4% | 9 | |
| hsg7d34b1 | D341 Min max 3 | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d33b5 | D335 Rút gọn xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 56,0% | 14 | |
| hsg7d33b4 | D334 Số đặc biệt 2 | Chưa phân loại | 1,00 | 11,1% | 1 | |
| hsg7d33b3 | D333 Cặp anh em | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| hsg7d33b2 | D332 Phát kẹo 2 | Chưa phân loại | 1,00 | 60,0% | 5 | |
| hsg7d33b1 | D331 Min max | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 2 | |
| hsg7d32b5 | D325 Nén xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 44,0% | 11 | |
| hsg7d32b4 | D324 Số đặc biệt | Chưa phân loại | 1,00 | 34,6% | 7 | |
| hsg7d32b3 | D323 Quản lí kho hàng | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 3 | |
| hsg7d32b2 | D322 Phát kẹo | Chưa phân loại | 1,00 | 60,0% | 5 | |
| hsg7d32b1 | D321 Min, max | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d31b5 | D315 Số chia hết cho 8 | Chưa phân loại | 1,00 | 30,0% | 6 | |
| hsg7d31b4 | D314 Bán bò | Chưa phân loại | 1,00 | 33,3% | 3 | |
| hsg7d31b3 | D313 Số chính phương | Chưa phân loại | 1,00 | 52,9% | 9 | |
| hsg7d31b2 | D312 Cặp số an toàn | Chưa phân loại | 1,00 | 42,9% | 3 | |
| hsg7d31b1 | D311 Tiền điện | Chưa phân loại | 1,00 | 16,7% | 2 | |
| hsg7d30b5 | D305 Mật mã | Chưa phân loại | 1,00 | 85,7% | 7 | |
| hsg7d30b4 | D304 Giai thừa | Chưa phân loại | 1,00 | 55,2% | 9 | |
| hsg7d30b3 | D303 Biển số đẹp | Chưa phân loại | 1,00 | 80,0% | 3 | |
| hsg7d30b2 | D302 Nhưng số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 48,5% | 11 | |
| hsg7d30b1 | D301 Khai căn bậc ba | Chưa phân loại | 1,00 | 69,2% | 3 | |
| hsg7d29b5 | D295 Xâu kí tự | Chưa phân loại | 1,00 | 83,3% | 4 |