Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hsg7d01b4 | D014 Từ viết hoa | Chưa phân loại | 1,00 | 55,4% | 23 | |
| hsg7d01b5 | D015 Số chính phương | Chưa phân loại | 1,00 | 53,1% | 24 | |
| hsg7d02b1 | D021 Tính khung tuổi | Chưa phân loại | 1,00 | 35,1% | 33 | |
| hsg7d02b2 | D022 Số nguyên chẵn | Chưa phân loại | 1,00 | 68,1% | 38 | |
| hsg7d02b3 | D023 Số nguyên lẻ | Chưa phân loại | 1,00 | 52,2% | 32 | |
| hsg7d02b4 | D024 Tách từ trong xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 28,3% | 17 | |
| hsg7d02b5 | D025 Tổng các số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 51,5% | 26 | |
| hsg7d03b1 | D031 Tính canh giờ | Chưa phân loại | 1,00 | 26,7% | 11 | |
| hsg7d03b2 | D032 Tổng các số chẵn | Chưa phân loại | 1,00 | 52,8% | 19 | |
| hsg7d03b3 | D033 Số chia hết cho 5 | Chưa phân loại | 1,00 | 29,4% | 10 | |
| hsg7d03b4 | D034 Từ dài nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 57,8% | 17 | |
| hsg7d03b5 | D035 Số fibonacci | Chưa phân loại | 1,00 | 26,0% | 11 | |
| hsg7d04b1 | D041 Tính cấp bão | Chưa phân loại | 1,00 | 24,4% | 10 | |
| hsg7d04b2 | D042 Tính trung bình cộng | Chưa phân loại | 1,00 | 61,9% | 11 | |
| hsg7d04b3 | D043 Tính trung bình cộng #2 | Chưa phân loại | 1,00 | 19,4% | 7 | |
| hsg7d04b4 | D044 Từ dài số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 71,4% | 9 | |
| hsg7d04b5 | D045 Số Harshad | Chưa phân loại | 1,00 | 75,0% | 6 | |
| hsg7d05b1 | D051 Buổi trong ngày | Chưa phân loại | 1,00 | 63,0% | 15 | |
| hsg7d05b2 | D052 Trung bình cộng | Chưa phân loại | 1,00 | 35,9% | 12 | |
| hsg7d05b3 | D053 Số nhỏ nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 41,3% | 18 | |
| hsg7d05b4 | D054 Từ viết thường | Chưa phân loại | 1,00 | 91,7% | 9 | |
| hsg7d05b5 | D055 Dãy số Pell | Chưa phân loại | 1,00 | 60,0% | 6 | |
| hsg7d06b1 | D061 Phân loại thời gian | Chưa phân loại | 1,00 | 75,0% | 6 | |
| hsg7d06b2 | D062 Chia hết cho 5 | Chưa phân loại | 1,00 | 58,8% | 6 | |
| hsg7d06b3 | D063 Số âm | Chưa phân loại | 1,00 | 27,3% | 6 | |
| hsg7d06b4 | D064 Sắp xếp từ | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d06b5 | D065 Số Amstrong | Chưa phân loại | 1,00 | 71,4% | 4 | |
| hsg7d07b1 | D071 Phân loại bằng lái xe | Chưa phân loại | 1,00 | 90,0% | 9 | |
| hsg7d07b2 | D072 Tổng chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 10,3% | 3 | |
| hsg7d07b3 | D073 Số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 68,8% | 11 | |
| hsg7d07b4 | D074 Tìm tên | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 14 | |
| hsg7d07b5 | D075 Tách địa chỉ | Chưa phân loại | 1,00 | 87,5% | 5 | |
| hsg7d08b1 | D081 Tiết học | Chưa phân loại | 1,00 | 87,5% | 6 | |
| hsg7d08b2 | D082 Số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 83,3% | 10 | |
| hsg7d08b3 | D083 Số âm | Chưa phân loại | 1,00 | 42,9% | 9 | |
| hsg7d08b4 | D084 Sắp xếp từ | Chưa phân loại | 1,00 | 10,0% | 1 | |
| hsg7d08b5 | D085 Số Collatz | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 7 | |
| hsg7d09b1 | D091 Phân loại điểm | Chưa phân loại | 1,00 | 83,3% | 10 | |
| hsg7d09b2 | D092 Số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 55,0% | 11 | |
| hsg7d09b3 | D093 Tổng số âm | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 11 | |
| hsg7d09b4 | D094 Số chữ cái | Chưa phân loại | 1,00 | 48,1% | 12 | |
| hsg7d09b5 | D095 Số Kaprekar | Chưa phân loại | 1,00 | 14,3% | 1 | |
| ht1122b1 | CÂY CẦU CHỞ ƯỚC MƠ | Chưa phân loại | 1,00 | 25,8% | 23 | |
| ht1122b2 | TRÒ CHƠI | Chưa phân loại | 1,00 | 29,6% | 15 | |
| ht1122b3 | PHẦN THƯỞNG | Chưa phân loại | 1,00 | 14,3% | 13 | |
| powmod | LŨY THỪA MOD | Chưa phân loại | 1,00 | 35,9% | 10 | |
| group_doanthang | ĐOẠN KHÔNG GIAO NHAU | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hoanvi1 | HOÁN VỊ | Chưa phân loại | 1,00 | 56,5% | 9 | |
| group_trongcay | TRỒNG CÂY | Chưa phân loại | 1,00 | 7,7% | 1 | |
| ld1221b4 | BƠI | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 |