Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| timso3 | timso3 | Chưa phân loại | 1,00 | 26,3% | 4 | |
| ld1224b1 | TAM GIÁC | Chưa phân loại | 1,00 | 7,7% | 16 | |
| ld1224b2 | XÂY THÁP | Chưa phân loại | 1,00 | 8,8% | 17 | |
| ld1224b3 | XÂU ĐỐI XỨNG | Chưa phân loại | 1,00 | 28,5% | 34 | |
| ld1224b4 | BỮA TIỆC | Chưa phân loại | 1,00 | 38,9% | 19 | |
| tq1224b1 | TÍNH TỔNG | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| tq1224b2 | TƯƠNG ĐỒNG | Chưa phân loại | 1,00 | 35,6% | 26 | |
| tq1224b3 | TRÒ CHƠI | Chưa phân loại | 1,00 | 8,1% | 9 | |
| tq1224b4 | ĐƯỜNG ĐI NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 85,7% | 4 | |
| ks102406b1 | DÃY CON TỐT | Chưa phân loại | 1,00 | 35,4% | 22 | |
| ks102406b2 | TỔNG SỐ ƯỚC | Chưa phân loại | 1,00 | 18,2% | 18 | |
| ks102406b3 | SẶC SỠ | Chưa phân loại | 1,00 | 32,8% | 10 | |
| ks102406b4 | KỲ ẢO | Chưa phân loại | 1,00 | 14,3% | 1 | |
| hnh12 | Xóa phần tử | Chưa phân loại | 1,00 | 40,9% | 7 | |
| ks1 | Tổng số ước | Chưa phân loại | 1,00 | 16,1% | 8 | |
| pairmod | CẶP SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| qni923b3 | XÂU NHỊ PHÂN | Chưa phân loại | 1,00 | 10,2% | 9 | |
| qni923b2 | MẬT KHẨU MẠNG WIFI | Chưa phân loại | 1,00 | 68,8% | 38 | |
| qni923b1 | BÁNH SANDWICH | Chưa phân loại | 1,00 | 39,2% | 23 | |
| qni922b1 | RÚT GỌN PHÂN SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 67,3% | 49 | |
| qni922b2 | KHOẢNG CÁCH | Chưa phân loại | 1,00 | 52,1% | 36 | |
| qni922b3 | LỄ HỘI HALLOWEN | Chưa phân loại | 1,00 | 40,4% | 48 | |
| qni922b4 | SỐ NHỎ NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 33,8% | 38 | |
| qni9mhb1 | CĂN BẬC HAI | Chưa phân loại | 1,00 | 35,7% | 15 | |
| qni9mhb2 | BÓNG ĐÁ | Chưa phân loại | 1,00 | 28,2% | 9 | |
| qni9mhb3 | SỐ LỚN NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 22,4% | 8 | |
| qni9mhb4 | CHIA MẢNG | Chưa phân loại | 1,00 | 62,5% | 17 | |
| thieunhi069 | ƯỚC CHUNG | Chưa phân loại | 0,50 | 54,5% | 71 | |
| thieunhi196 | KT SỐ HOÀN HẢO | Chưa phân loại | 0,10 | 53,1% | 76 | |
| hsg7d23b5 | D235 Thay chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 44,8% | 11 | |
| hsg7d23b4_0 | D234 Xếp chồng gạch | Chưa phân loại | 1,00 | 40,0% | 12 | |
| hsg7d23b4 | D234 Xếp chồng gạch | Chưa phân loại | 1,00 | 42,2% | 16 | |
| hsg7d23b3 | D233 Tam giác vuông | Chưa phân loại | 1,00 | 29,5% | 10 | |
| hsg7d23b2 | D232 Tính tiền TAXI | Chưa phân loại | 1,00 | 20,7% | 10 | |
| hsg7d23b1 | D231 Số nguyên | Chưa phân loại | 1,00 | 24,2% | 14 | |
| hsg7d19b4_0 | D194 Đếm cặp | Chưa phân loại | 1,00 | 57,1% | 25 | |
| hsg7d19b1 | D191 Tam giác cân | Chưa phân loại | 1,00 | 48,0% | 35 | |
| hsg7d19b5 | D195 Lập trình xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 47,4% | 22 | |
| hsg7d19b4 | D194 Đếm cặp | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d19b3 | D193 Số nguyên tố nhỏ nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 16,5% | 21 | |
| hsg7d19b2 | D192 Tính tổng các chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 55,6% | 53 | |
| hsg7d18b1 | D181 Tính tích lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 26,5% | 16 | |
| hsg7d18b2 | D182 Tính tổng các chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 19,8% | 36 | |
| hsg7d18b3 | D183 Kiểm tra số chính phương | Chưa phân loại | 1,00 | 22,4% | 14 | |
| hsg7d18b4 | D184 Đếm từ trong xâu ký tự | Chưa phân loại | 1,00 | 30,2% | 16 | |
| hsg7d18b5 | D185 Tìm và thay thế ký tự trong xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 51,4% | 17 | |
| hsg7d17b1 | D171 Tính tổng và trung bình | Chưa phân loại | 1,00 | 11,3% | 11 | |
| hsg7d17b2 | D172 Tìm số lớn nhất và nhỏ nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 19,2% | 14 | |
| hsg7d17b3 | D173 Kiểm tra số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 34 | |
| hsg7d17b4 | D174 Đếm ký tự trong xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 47,1% | 12 |