Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hsg7d18b4 | D184 Đếm từ trong xâu ký tự | Chưa phân loại | 1,00 | 30,2% | 16 | |
| hsg7d18b5 | D185 Tìm và thay thế ký tự trong xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 51,5% | 16 | |
| hsg7d17b1 | D171 Tính tổng và trung bình | Chưa phân loại | 1,00 | 12,0% | 11 | |
| hsg7d17b2 | D172 Tìm số lớn nhất và nhỏ nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 18,7% | 13 | |
| hsg7d17b3 | D173 Kiểm tra số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 47,3% | 32 | |
| hsg7d17b4 | D174 Đếm ký tự trong xâu | Chưa phân loại | 1,00 | 47,1% | 12 | |
| hsg7d17b5 | D175 Đảo ngược xâu ký tự | Chưa phân loại | 1,00 | 65,9% | 27 | |
| hsg7d22b4 | D224 Hộp quà | Chưa phân loại | 1,00 | 21,4% | 9 | |
| hsg7d22b3 | D223 Cây cảnh | Chưa phân loại | 1,00 | 20,6% | 6 | |
| hsg7d22b2 | D222 Cặp số may mắn | Chưa phân loại | 1,00 | 57,9% | 11 | |
| hsg7d22b5 | D225 Số giả nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 59,6% | 27 | |
| hsg7d22b1 | D221 Bạn bè | Chưa phân loại | 1,00 | 6,7% | 3 | |
| hsg7d16b5 | D165 Số lần xuất hiện của kí tự trong chuỗi | Chưa phân loại | 1,00 | 22,5% | 16 | |
| hsg7d16b4 | D164 Chuỗi xen kẻ | Chưa phân loại | 1,00 | 62,2% | 24 | |
| hsg7d16b3 | D163 Tính chất số trong mảng | Chưa phân loại | 1,00 | 30,4% | 20 | |
| hsg7d16b2_0 | D162 Tính tổng các chữ số của một số tự nhiên | Chưa phân loại | 1,00 | 42,2% | 30 | |
| hsg7d16b1_0 | D161 Tính tổng n bội số đầu tiên | Chưa phân loại | 1,00 | 68,8% | 26 | |
| hsg7d16b2 | D162 Tính tổng các chữ số của một số tự nhiên | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d16b1 | D161 Tính tổng n bội số đầu tiên | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d21b5 | D215 Đếm số | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d21b4 | D214 Đếm cặp | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d21b3 | D213 Đếm | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d21b2 | D212 Diệt chuột | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d20b5 | D205 Tạo số lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 55,3% | 17 | |
| hsg7d20b4_0 | D204 Tìm số có tổng các chữ số lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 15,8% | 8 | |
| hsg7d20b4 | D204 Tìm số có tổng các chữ số lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d20b3 | D203 Tính tổng các chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 47,1% | 15 | |
| hsg7d20b2 | D202 Tìm kiếm | Chưa phân loại | 1,00 | 20,0% | 15 | |
| hsg7d20b1 | D201 Số lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 39,4% | 24 | |
| bt922b2 | CHIA NHÓM | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| bdi1123b3 | Làm vườn | Chưa phân loại | 1,00 | 10,3% | 3 | |
| bdi1123b2 | Trồng cây | Chưa phân loại | 1,00 | 18,8% | 25 | |
| bdi1123b1 | Giải cứu bong bóng | Chưa phân loại | 1,00 | 26,7% | 42 | |
| bdi1123b4 | TẤM CÁM | Chưa phân loại | 1,00 | 17,9% | 13 | |
| hsg7d21b1_0 | D211 Phép nhân | Chưa phân loại | 1,00 | 61,9% | 25 | |
| quanma2 | QUÂN MÃ #2 | Chưa phân loại | 1,00 | 35,4% | 17 | |
| quanma | QUÂN MÃ | Chưa phân loại | 1,00 | 54,2% | 29 | |
| dhvvx24b4 | ROBOT MANG QUÀ | Chưa phân loại | 1,00 | 40,7% | 9 | |
| dlvx24b5 | BỘ BA | Chưa phân loại | 1,00 | 9,4% | 4 | |
| dlvx24b4 | ĐOẠN CON | Chưa phân loại | 1,00 | 30,8% | 10 | |
| dnavx23b1 | SỐ ANH EM | Chưa phân loại | 1,00 | 40,0% | 2 | |
| dnavx23b2 | XÂU ĐỐI XỨNG | Chưa phân loại | 1,00 | 18,2% | 4 | |
| dnavx23b3 | MẬT ONG | Chưa phân loại | 1,00 | 75,0% | 6 | |
| dnavx23b4 | CÂY TRE TRĂM ĐỐT | Chưa phân loại | 1,00 | 36,4% | 4 | |
| dnovx23b1 | MÃ SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 83,3% | 4 | |
| dnovx23b2 | SỐ CẶP | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 6 | |
| dnovx23b3 | GAME | Chưa phân loại | 1,00 | 60,0% | 3 | |
| dnovx23b4 | TRUY VẤN | Chưa phân loại | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| dnovx23b5 | CANDY | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| dlvx22b1 | TAM GIÁC | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 2 |