Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| thieunhi119 | THIEUNHI119 - Diện tích tam giác vuông | Chưa phân loại | 0,10 | 32,7% | 46 | |
| thieunhi029 | THIEUNHI029 - CHU VI VÀ DIỆN TÍCH TAM GIÁC | Chưa phân loại | 0,10 | 32,5% | 39 | |
| st23b3 | VƯỜN NHÀ | Chưa phân loại | 1,00 | 64,1% | 22 | |
| st23b2 | MẬT THƯ | Chưa phân loại | 1,00 | 5,9% | 6 | |
| st23b1 | TỔNG DÃY FIBONACCI | Chưa phân loại | 1,00 | 35,0% | 36 | |
| dno23b4 | BẢNG HÌNH CHỮ NHẬT | Chưa phân loại | 1,00 | 14,2% | 10 | |
| dno23b3 | CÂU LẠC BỘ | Chưa phân loại | 1,00 | 29,0% | 41 | |
| dno23b2 | PHÂN LOẠI MÍT | Chưa phân loại | 1,00 | 68,1% | 99 | |
| dno23b1 | DÃY SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 48,8% | 79 | |
| kg23b4 | MÃ HOÁ | Chưa phân loại | 1,00 | 26,0% | 21 | |
| kg23b3 | DÃY SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 40,7% | 39 | |
| kg23b2 | MẬT MÃ | Chưa phân loại | 1,00 | 33,1% | 43 | |
| kg23b1 | TAM GIÁC VUÔNG | Chưa phân loại | 1,00 | 26,7% | 53 | |
| kh23b1 | CÔNG PHÁ | Chưa phân loại | 1,00 | 55,3% | 52 | |
| kh23b2 | DU LỊCH | Chưa phân loại | 1,00 | 50,6% | 58 | |
| kh23b3 | NHỊ PHÂN | Chưa phân loại | 1,00 | 24,8% | 25 | |
| kh23b4 | TAM PHÂN | Chưa phân loại | 1,00 | 42,3% | 49 | |
| hna23b1 | SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hna23b2 | TỔNG CHỮ SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hna23b3 | DÃY FIBONACCI | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hna23b4 | THỨ TỰ TỪ ĐIỂN | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| thieunhi244 | SỐ NHỎ THỨ K | Chưa phân loại | 0,10 | 46,9% | 43 | |
| tronmang | TRỘN MẢNG | Chưa phân loại | 0,10 | 56,8% | 34 | |
| sxtang | SẮP XẾP NHANH | Chưa phân loại | 1,00 | 40,1% | 59 | |
| ktlientiep | KIỂM TRA DÃY SỐ LIÊN TIẾP | Chưa phân loại | 0,10 | 63,0% | 26 | |
| tamgiacmau | TAM GIÁC CÙNG MÀU | Chưa phân loại | 1,00 | 28,6% | 1 | |
| kthoanvi | KIỂM TRA HOÁN VỊ | Chưa phân loại | 1,00 | 48,3% | 75 | |
| doan0x | ĐOẠN 0 ĐI QUA | Chưa phân loại | 1,00 | 8,5% | 5 | |
| thvx24b1 | TÍNH TỔNG | Chưa phân loại | 1,00 | 39,6% | 107 | |
| dnvx22b3 | SỐ CHỮ SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 20 | |
| dnvx22b2 | BÁN DƯA | Chưa phân loại | 1,00 | 21,0% | 34 | |
| dnvx22b1 | KHOẢNG CÁCH | Chưa phân loại | 1,00 | 72,6% | 52 | |
| v10ht23b4 | Đoạn Thẳng | Chưa phân loại | 1,00 | 40,9% | 9 | |
| v10ht23b3 | Dãy Đặc Trưng | Chưa phân loại | 1,00 | 57,1% | 27 | |
| v10ht23b2 | Số Đặc Biệt | Chưa phân loại | 1,00 | 56,1% | 40 | |
| v10ht23b1 | Tổng Dãy Số | Chưa phân loại | 1,00 | 71,3% | 55 | |
| hex2dec | HEX2DEC | Chưa phân loại | 1,00 | 74,6% | 35 | |
| dec2hex | DEC2HEX | Chưa phân loại | 0,50 | 88,9% | 28 | |
| bin2hex | BIN2HEX | Chưa phân loại | 0,50 | 41,9% | 16 | |
| bin2dec | BIN2DEC | Chưa phân loại | 0,50 | 62,6% | 47 | |
| htb24b4 | TÍCH LỚN NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 17,9% | 12 | |
| htb24b3 | TEAMCHT | Chưa phân loại | 1,00 | 35,5% | 18 | |
| htb24b2 | DÃY CON CÂN BẰNG | Chưa phân loại | 1,00 | 15,4% | 9 | |
| htb24b1 | CHUYỂN ĐỔI SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 76,6% | 33 | |
| th23b1 | Đồng hồ | Chưa phân loại | 1,00 | 52,0% | 61 | |
| th23b2 | Mua Bi | Chưa phân loại | 1,00 | 79,2% | 46 | |
| th23b3 | Phần Thưởng | Chưa phân loại | 1,00 | 51,2% | 19 | |
| th23b4 | Thừa số nguyên tố nhỏ nhât | Chưa phân loại | 1,00 | 24,7% | 19 | |
| lcvx23b5 | DÃY SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 24,2% | 7 | |
| lcvx23b4 | THANH SẮT | Chưa phân loại | 1,00 | 34,2% | 12 |