Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hsg7d01b4 D014 Từ viết hoa Chưa phân loại 1,00 54,9% 37
hsg7d01b5 D015 Số chính phương Chưa phân loại 1,00 60,3% 37
hsg7d02b1 D021 Tính khung tuổi Chưa phân loại 1,00 42,1% 45
hsg7d02b2 D022 Số nguyên chẵn Chưa phân loại 1,00 68,2% 55
hsg7d02b3 D023 Số nguyên lẻ Chưa phân loại 1,00 58,0% 46
hsg7d02b4 D024 Tách từ trong xâu Chưa phân loại 1,00 47,7% 31
hsg7d02b5 D025 Tổng các số nguyên tố Chưa phân loại 1,00 52,5% 37
hsg7d03b1 D031 Tính canh giờ Chưa phân loại 1,00 31,8% 22
hsg7d03b2 D032 Tổng các số chẵn Chưa phân loại 1,00 56,1% 35
hsg7d03b3 D033 Số chia hết cho 5 Chưa phân loại 1,00 47,4% 21
hsg7d03b4 D034 Từ dài nhất Chưa phân loại 1,00 60,8% 29
hsg7d03b5 D035 Số fibonacci Chưa phân loại 1,00 26,4% 25
hsg7d04b1 D041 Tính cấp bão Chưa phân loại 1,00 32,6% 22
hsg7d04b2 D042 Tính trung bình cộng Chưa phân loại 1,00 51,6% 24
hsg7d04b3 D043 Tính trung bình cộng #2 Chưa phân loại 1,00 34,2% 20
hsg7d04b4 D044 Từ dài số nguyên tố Chưa phân loại 1,00 74,1% 18
hsg7d04b5 D045 Số Harshad Chưa phân loại 1,00 52,9% 15
hsg7d05b1 D051 Buổi trong ngày Chưa phân loại 1,00 51,6% 38
hsg7d05b2 D052 Trung bình cộng Chưa phân loại 1,00 48,8% 32
hsg7d05b3 D053 Số nhỏ nhất Chưa phân loại 1,00 43,3% 34
hsg7d05b4 D054 Từ viết thường Chưa phân loại 1,00 83,3% 20
hsg7d05b5 D055 Dãy số Pell Chưa phân loại 1,00 68,8% 19
hsg7d06b1 D061 Phân loại thời gian Chưa phân loại 1,00 61,5% 18
hsg7d06b2 D062 Chia hết cho 5 Chưa phân loại 1,00 59,6% 22
hsg7d06b3 D063 Số âm Chưa phân loại 1,00 35,8% 19
hsg7d06b4 D064 Sắp xếp từ Chưa phân loại 1,00 29,4% 3
hsg7d06b5 D065 Số Amstrong Chưa phân loại 1,00 22,6% 6
hsg7d07b1 D071 Phân loại bằng lái xe Chưa phân loại 1,00 83,9% 19
hsg7d07b2 D072 Tổng chữ số Chưa phân loại 1,00 29,6% 13
hsg7d07b3 D073 Số nguyên tố Chưa phân loại 1,00 59,0% 19
hsg7d07b4 D074 Tìm tên Chưa phân loại 1,00 75,0% 24
hsg7d07b5 D075 Tách địa chỉ Chưa phân loại 1,00 74,2% 14
hsg7d08b1 D081 Tiết học Chưa phân loại 1,00 65,0% 18
hsg7d08b2 D082 Số nguyên tố Chưa phân loại 1,00 77,5% 24
hsg7d08b3 D083 Số âm Chưa phân loại 1,00 60,4% 25
hsg7d08b4 D084 Sắp xếp từ Chưa phân loại 1,00 10,9% 7
hsg7d08b5 D085 Số Collatz Chưa phân loại 1,00 64,3% 15
hsg7d09b1 D091 Phân loại điểm Chưa phân loại 1,00 88,9% 24
hsg7d09b2 D092 Số nguyên tố Chưa phân loại 1,00 70,0% 29
hsg7d09b3 D093 Tổng số âm Chưa phân loại 1,00 60,4% 23
hsg7d09b4 D094 Số chữ cái Chưa phân loại 1,00 66,1% 25
hsg7d09b5 D095 Số Kaprekar Chưa phân loại 1,00 40,0% 8
ht1122b1 CÂY CẦU CHỞ ƯỚC MƠ Chưa phân loại 1,00 30,5% 29
ht1122b2 TRÒ CHƠI Chưa phân loại 1,00 31,0% 17
ht1122b3 PHẦN THƯỞNG Chưa phân loại 1,00 16,8% 16
powmod LŨY THỪA MOD Chưa phân loại 1,00 43,5% 16
group_doanthang ĐOẠN KHÔNG GIAO NHAU Chưa phân loại 1,00 0,0% 0
hoanvi1 HOÁN VỊ Chưa phân loại 1,00 56,5% 9
group_trongcay TRỒNG CÂY Chưa phân loại 1,00 7,7% 1
ld1221b4 BƠI Chưa phân loại 1,00 0,0% 0