Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| yenthanhcdt924b3 | ĐOẠN CON | Chưa phân loại | 1,00 | 31,1% | 31 | |
| yenthanhcdt924b4 | CHIA KẸO | Chưa phân loại | 1,00 | 11,1% | 1 | |
| diendau2 | Điền dấu + - xâu | Chưa phân loại | 0,50 | 6,5% | 4 | |
| daynhiphan | LIỆT KÊ DÃY NHỊ PHÂN | Chưa phân loại | 1,00 | 74,3% | 51 | |
| ks905b1 | COCA COLA | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 45 | |
| ks905b2 | GHÉP XÂU ĐỐI XỨNG | Chưa phân loại | 1,00 | 90,0% | 29 | |
| ks905b3 | THI ĐẤU LẬP TRÌNH | Chưa phân loại | 1,00 | 27,3% | 10 | |
| ks905b4 | XẾP ĐĨA | Chưa phân loại | 1,00 | 42,5% | 14 | |
| locha924b1 | SỐ NGUYÊN | Chưa phân loại | 1,00 | 52,4% | 21 | |
| locha924b2 | TÍNH TỔNG | Chưa phân loại | 1,00 | 51,0% | 47 | |
| locha924b3 | HIỆU LỚN NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 36,4% | 15 | |
| locha924b4 | DÃY CON DÀI NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 77,5% | 12 | |
| ks904b4 | SỐ CHÍNH PHƯƠNG | Chưa phân loại | 1,00 | 20,1% | 47 | |
| ks904b3 | XÂU CON | Chưa phân loại | 1,00 | 14,6% | 13 | |
| ks904b2 | BẦU CỬ | Chưa phân loại | 1,00 | 43,8% | 48 | |
| ks904b1 | ĐI HỌC TIN | Chưa phân loại | 1,00 | 39,4% | 70 | |
| bd24b1 | SẮP XẾP DÃY SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 9,1% | 6 | |
| group_quartet | BỘ BỐN | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 3 | |
| thoxuan924c4 | GIÁ TRỊ BIỂU THỨC | Chưa phân loại | 1,00 | 30,7% | 19 | |
| thoxuan924c2 | PHÉP CỘNG KHÔNG NHỚ | Chưa phân loại | 1,00 | 75,3% | 56 | |
| thoxuan924c1 | QUAY SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 53,5% | 60 | |
| xormax | XORMAX | Chưa phân loại | 1,00 | 60,0% | 6 | |
| ks903b4 | VÒNG HẠT | Chưa phân loại | 1,00 | 12,3% | 7 | |
| ks903b3 | NGUYÊN TỐ ĐẸP | Chưa phân loại | 1,00 | 25,5% | 13 | |
| ks903b2 | HAI MÁY | Chưa phân loại | 1,00 | 38,0% | 14 | |
| ks903b1 | VACCINE | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 11 | |
| thoxuan924c3 | ĐỒI | Chưa phân loại | 1,00 | 42,7% | 30 | |
| na24a2 | TẶNG QUÀ 1 | Chưa phân loại | 1,00 | 35,2% | 65 | |
| na24a1 | BIỂU THỨC | Chưa phân loại | 1,00 | 25,4% | 65 | |
| sumxor | SỐ SUM-XOR | Chưa phân loại | 1,00 | 66,7% | 9 | |
| truyvanab | TRUY VẤN | Chưa phân loại | 1,00 | 86,7% | 9 | |
| ks902b4 | NUCLEAR | Chưa phân loại | 1,00 | 8,9% | 7 | |
| ks902b3 | SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 28,6% | 23 | |
| ks902b2 | ĂN KẸO | Chưa phân loại | 1,00 | 67,2% | 29 | |
| ks902b1 | CẶP SỐ KHÔNG ĐẸP | Chưa phân loại | 1,00 | 60,3% | 39 | |
| tg93b5 | PHẦN THƯỞNG | Chưa phân loại | 1,00 | 48,8% | 30 | |
| tg93b4 | XÂU LẶP | Chưa phân loại | 1,00 | 67,4% | 25 | |
| tg93b3 | TỔNG DÒNG CỘT | Chưa phân loại | 1,00 | 47,5% | 42 | |
| tg93b2 | ĐỘ MẠNH CỦA XÂU | Chưa phân loại | 1,00 | 83,1% | 51 | |
| tg93b1 | TIỀN ĐIỆN | Chưa phân loại | 1,00 | 55,2% | 45 | |
| hnh02 | HEX2BIN | Chưa phân loại | 1,00 | 40,0% | 23 | |
| nd | SDB | Chưa phân loại | 1,00 | 27,0% | 15 | |
| hnh01 | Flashback | Chưa phân loại | 1,00 | 57,5% | 16 | |
| hp23b3 | ĐOẠN CON TỔNG LỚN NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 60,4% | 71 | |
| hp23b1 | BỘI CHUNG | Chưa phân loại | 1,00 | 36,9% | 76 | |
| camxuyendt94b4 | CAM | Chưa phân loại | 1,00 | 48,6% | 26 | |
| camthuy82b4 | ĐOẠN CON LỚN NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 54 | |
| camthuy82b3 | CHIA HẾT CHO 3 | Chưa phân loại | 1,00 | 45,7% | 67 | |
| camthuy82b2 | ĐƯỜNG SẮT TRÊN CAO | Chưa phân loại | 1,00 | 38,1% | 40 | |
| camthuy82b1 | ĐI SĂN | Chưa phân loại | 1,00 | 72,3% | 60 |