Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| thieunhi284 | THIEUNHI284 SẮP XẾP PHÂN SỐ | Chưa phân loại | 0,10 | 51,1% | 21 | |
| thieunhi_sx | SẮP XẾP ĐƠN GIẢN | Chưa phân loại | 0,10 | 62,8% | 81 | |
| qni23b4 | KHÔI PHỤC BỨC TƯỜNG | Chưa phân loại | 1,00 | 23,9% | 22 | |
| thieunhi119 | THIEUNHI119 - Diện tích tam giác vuông | Chưa phân loại | 0,10 | 31,6% | 53 | |
| thieunhi029 | THIEUNHI029 - CHU VI VÀ DIỆN TÍCH TAM GIÁC | Chưa phân loại | 0,10 | 31,7% | 64 | |
| st23b3 | VƯỜN NHÀ | Chưa phân loại | 1,00 | 64,1% | 22 | |
| st23b2 | MẬT THƯ | Chưa phân loại | 1,00 | 5,9% | 6 | |
| st23b1 | TỔNG DÃY FIBONACCI | Chưa phân loại | 1,00 | 35,0% | 36 | |
| dno23b4 | BẢNG HÌNH CHỮ NHẬT | Chưa phân loại | 1,00 | 14,2% | 10 | |
| dno23b3 | CÂU LẠC BỘ | Chưa phân loại | 1,00 | 29,0% | 41 | |
| dno23b2 | PHÂN LOẠI MÍT | Chưa phân loại | 1,00 | 65,8% | 107 | |
| dno23b1 | DÃY SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 48,8% | 79 | |
| kg23b4 | MÃ HOÁ | Chưa phân loại | 1,00 | 26,5% | 22 | |
| kg23b3 | DÃY SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 40,7% | 39 | |
| kg23b2 | MẬT MÃ | Chưa phân loại | 1,00 | 33,5% | 44 | |
| kg23b1 | TAM GIÁC VUÔNG | Chưa phân loại | 1,00 | 26,6% | 53 | |
| kh23b1 | CÔNG PHÁ | Chưa phân loại | 1,00 | 52,0% | 53 | |
| kh23b2 | DU LỊCH | Chưa phân loại | 1,00 | 50,6% | 58 | |
| kh23b3 | NHỊ PHÂN | Chưa phân loại | 1,00 | 27,3% | 33 | |
| kh23b4 | TAM PHÂN | Chưa phân loại | 1,00 | 43,1% | 67 | |
| hna23b1 | SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hna23b2 | TỔNG CHỮ SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hna23b3 | DÃY FIBONACCI | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hna23b4 | THỨ TỰ TỪ ĐIỂN | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| thieunhi244 | SỐ NHỎ THỨ K | Chưa phân loại | 0,10 | 43,4% | 44 | |
| tronmang | TRỘN MẢNG | Chưa phân loại | 0,10 | 56,0% | 34 | |
| sxtang | SẮP XẾP NHANH | Chưa phân loại | 1,00 | 40,7% | 60 | |
| ktlientiep | KIỂM TRA DÃY SỐ LIÊN TIẾP | Chưa phân loại | 0,10 | 59,2% | 26 | |
| tamgiacmau | TAM GIÁC CÙNG MÀU | Chưa phân loại | 1,00 | 28,6% | 1 | |
| kthoanvi | KIỂM TRA HOÁN VỊ | Chưa phân loại | 1,00 | 46,9% | 88 | |
| doan0x | ĐOẠN 0 ĐI QUA | Chưa phân loại | 1,00 | 8,5% | 5 | |
| dnvx22b3 | SỐ CHỮ SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 20 | |
| dnvx22b2 | BÁN DƯA | Chưa phân loại | 1,00 | 20,8% | 35 | |
| dnvx22b1 | KHOẢNG CÁCH | Chưa phân loại | 1,00 | 71,6% | 54 | |
| v10ht23b4 | Đoạn Thẳng | Chưa phân loại | 1,00 | 40,9% | 9 | |
| v10ht23b3 | Dãy Đặc Trưng | Chưa phân loại | 1,00 | 55,2% | 27 | |
| v10ht23b2 | Số Đặc Biệt | Chưa phân loại | 1,00 | 54,4% | 43 | |
| v10ht23b1 | Tổng Dãy Số | Chưa phân loại | 1,00 | 72,1% | 58 | |
| hex2dec | HEX2DEC | Chưa phân loại | 1,00 | 76,2% | 39 | |
| dec2hex | DEC2HEX | Chưa phân loại | 0,50 | 85,7% | 32 | |
| bin2hex | BIN2HEX | Chưa phân loại | 0,50 | 41,1% | 20 | |
| bin2dec | BIN2DEC | Chưa phân loại | 0,50 | 64,1% | 57 | |
| htb24b4 | TÍCH LỚN NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 17,9% | 12 | |
| htb24b3 | TEAMCHT | Chưa phân loại | 1,00 | 35,5% | 18 | |
| htb24b2 | DÃY CON CÂN BẰNG | Chưa phân loại | 1,00 | 15,4% | 9 | |
| htb24b1 | CHUYỂN ĐỔI SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 76,6% | 33 | |
| th23b1 | Đồng hồ | Chưa phân loại | 1,00 | 52,0% | 61 | |
| th23b2 | Mua Bi | Chưa phân loại | 1,00 | 79,2% | 46 | |
| th23b3 | Phần Thưởng | Chưa phân loại | 1,00 | 51,2% | 19 | |
| th23b4 | Thừa số nguyên tố nhỏ nhât | Chưa phân loại | 1,00 | 24,2% | 19 |