Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| doan0x | ĐOẠN 0 ĐI QUA | Chưa phân loại | 1,00 | 8,5% | 5 | |
| dnvx22b3 | SỐ CHỮ SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 20 | |
| dnvx22b2 | BÁN DƯA | Chưa phân loại | 1,00 | 20,9% | 34 | |
| dnvx22b1 | KHOẢNG CÁCH | Chưa phân loại | 1,00 | 71,6% | 54 | |
| v10ht23b4 | Đoạn Thẳng | Chưa phân loại | 1,00 | 40,9% | 9 | |
| v10ht23b3 | Dãy Đặc Trưng | Chưa phân loại | 1,00 | 55,2% | 27 | |
| v10ht23b2 | Số Đặc Biệt | Chưa phân loại | 1,00 | 53,9% | 42 | |
| v10ht23b1 | Tổng Dãy Số | Chưa phân loại | 1,00 | 72,1% | 58 | |
| hex2dec | HEX2DEC | Chưa phân loại | 1,00 | 75,8% | 38 | |
| dec2hex | DEC2HEX | Chưa phân loại | 0,50 | 87,5% | 31 | |
| bin2hex | BIN2HEX | Chưa phân loại | 0,50 | 39,6% | 19 | |
| bin2dec | BIN2DEC | Chưa phân loại | 0,50 | 63,8% | 56 | |
| htb24b4 | TÍCH LỚN NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 17,9% | 12 | |
| htb24b3 | TEAMCHT | Chưa phân loại | 1,00 | 35,5% | 18 | |
| htb24b2 | DÃY CON CÂN BẰNG | Chưa phân loại | 1,00 | 15,4% | 9 | |
| htb24b1 | CHUYỂN ĐỔI SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 76,6% | 33 | |
| th23b1 | Đồng hồ | Chưa phân loại | 1,00 | 52,0% | 61 | |
| th23b2 | Mua Bi | Chưa phân loại | 1,00 | 79,2% | 46 | |
| th23b3 | Phần Thưởng | Chưa phân loại | 1,00 | 51,2% | 19 | |
| th23b4 | Thừa số nguyên tố nhỏ nhât | Chưa phân loại | 1,00 | 24,2% | 19 | |
| lcvx23b5 | DÃY SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 24,2% | 7 | |
| lcvx23b4 | THANH SẮT | Chưa phân loại | 1,00 | 34,2% | 12 | |
| lcvx23b3 | SIÊU NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 38,0% | 53 | |
| lcvx23b2b | SẮP XẾP XÂU | Chưa phân loại | 1,00 | 54,4% | 65 | |
| lcvx23b1b | BỘI 3 VÀ 7 | Chưa phân loại | 1,00 | 34,5% | 65 | |
| lcvx23b1a | SO SÁNH SỐ ĐẢO | Chưa phân loại | 1,00 | 60,9% | 43 | |
| qnivx23b4 | MẬT MÃ KHO BÁU | Chưa phân loại | 1,00 | 43,8% | 10 | |
| qnivx23b2 | ĐOÁN SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 48,7% | 18 | |
| qnivx23b1 | TỌA ĐỘ | Chưa phân loại | 1,00 | 88,2% | 24 | |
| qnivx23b3 | ƯỚC SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 22,7% | 25 | |
| htb23b2 | SỐ GẦN NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 0,50 | 29,4% | 32 | |
| qbvx23b2 | SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 22,4% | 14 | |
| nbvx22b4 | ĐÈN NHÁY | Chưa phân loại | 1,00 | 27,5% | 33 | |
| nbvx22b3 | DÃY SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 30,1% | 39 | |
| nbvx22b2 | DÃY KÍ TỰ SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 68,2% | 48 | |
| nbvx22b1 | SỐ PHẢN NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 43,8% | 73 | |
| bdvx3b4 | CHIA QUÀ | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 17 | |
| htb4z1b3 | TỔNG DÃY CON | Chưa phân loại | 1,00 | 30,4% | 58 | |
| htb4z1b1 | SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 52,0% | 46 | |
| htb4z1b4 | TÍCH 3 SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 42,1% | 56 | |
| hinhdtdg | DIỆN TÍCH ĐA GIÁC | Chưa phân loại | 1,00 | 5,9% | 4 | |
| clb4b3 | TRAO HUY CHƯƠNG | Chưa phân loại | 1,00 | 70,1% | 51 | |
| dtvx19b4 | ĐO MỰC NƯỚC | Chưa phân loại | 1,00 | 64,7% | 85 | |
| dtvx19b3 | CÁC NGỌN ĐỒI | Chưa phân loại | 1,00 | 71,0% | 91 | |
| dtvx19b2 | VI KHUẨN | Chưa phân loại | 1,00 | 51,2% | 20 | |
| dtvx18b4 | TÔ TƯỢNG | Chưa phân loại | 1,00 | 39,3% | 46 | |
| dtvx18b3 | PHÒNG KHÁM BỆNH | Chưa phân loại | 1,00 | 77,1% | 26 | |
| dtvx18b2 | TRÒ CHƠI XẾP THÁP | Chưa phân loại | 1,00 | 42,5% | 38 | |
| dthap916b1 | CẮT GIẤY | Chưa phân loại | 1,00 | 40,4% | 33 | |
| thieunhi082 | THIEUNHI082 - Diện tích tam giác | Chưa phân loại | 0,10 | 64,0% | 65 |