Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| clb4b3 | TRAO HUY CHƯƠNG | Chưa phân loại | 1,00 | 70,1% | 51 | |
| dtvx19b4 | ĐO MỰC NƯỚC | Chưa phân loại | 1,00 | 64,7% | 85 | |
| dtvx19b3 | CÁC NGỌN ĐỒI | Chưa phân loại | 1,00 | 71,0% | 91 | |
| dtvx19b2 | VI KHUẨN | Chưa phân loại | 1,00 | 51,2% | 20 | |
| dtvx18b4 | TÔ TƯỢNG | Chưa phân loại | 1,00 | 38,7% | 46 | |
| dtvx18b3 | PHÒNG KHÁM BỆNH | Chưa phân loại | 1,00 | 77,1% | 26 | |
| dtvx18b2 | TRÒ CHƠI XẾP THÁP | Chưa phân loại | 1,00 | 43,0% | 38 | |
| dthap916b1 | CẮT GIẤY | Chưa phân loại | 1,00 | 38,2% | 34 | |
| thieunhi082 | THIEUNHI082 - Diện tích tam giác | Chưa phân loại | 0,10 | 64,0% | 65 | |
| thieunhi112 | THIEUNHI112 - Điểm nằm trong tam giác | Chưa phân loại | 0,10 | 55,1% | 34 | |
| thieunhi106 | THIEUNHI106 - 3 điểm thẳng hàng | Chưa phân loại | 0,10 | 39,8% | 57 | |
| pttong2snt | THIEUNHI203 - PT TỔNG 2 SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 0,10 | 56,5% | 56 | |
| ptratsnt2 | PHÂN TÍCH SỐ RA THỪA SỐ NGUYÊN TỐ #2 | Chưa phân loại | 1,00 | 57,0% | 64 | |
| ptratsnt | PHÂN TÍCH SỐ RA THỪA SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 74,8% | 85 | |
| kgvx15b1 | CẮT HÌNH | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 2 | |
| laivung814b1 | CÁC MÙA TRONG NĂM | Chưa phân loại | 1,00 | 72,2% | 46 | |
| dtvx19b1 | TÍNH TIỀN PHÔ TÔ | Chưa phân loại | 1,00 | 16,7% | 19 | |
| dtvx18b1 | TOUR DU LỊCH | Chưa phân loại | 1,00 | 53,7% | 51 | |
| dtvx17b1 | INTERNET TAXI | Chưa phân loại | 1,00 | 72,7% | 46 | |
| dtvx16b1 | TÍNH TIỀN NƯỚC | Chưa phân loại | 1,00 | 61,7% | 54 | |
| dtvx14b1 | HÌNH CHỮ NHẬT | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| kgb12b1 | LỨA TUỔI | Chưa phân loại | 1,00 | 55,7% | 31 | |
| txqt917b1 | MUA HÀNG | Chưa phân loại | 1,00 | 87,1% | 24 | |
| pb920b1 | MUA BÚT CHÌ | Chưa phân loại | 1,00 | 20,9% | 24 | |
| ld918b1 | ỐC SÊN | Chưa phân loại | 1,00 | 26,4% | 49 | |
| lv914b1 | NHỮNG ĐÓA HOA HỒNG | Chưa phân loại | 1,00 | 62,5% | 9 | |
| kg915b1 | THỜI GIAN | Chưa phân loại | 1,00 | 25,5% | 10 | |
| thieunhi095 | Từ dài nhất | Chưa phân loại | 0,50 | 66,0% | 62 | |
| thieunhi091 | SỐ NGÀY TRONG THÁNG | Chưa phân loại | 0,10 | 45,0% | 61 | |
| thieunhi090 | SỐ NGÀY TRONG NĂM | Chưa phân loại | 0,10 | 41,9% | 74 | |
| thieunhi094 | SỐ LỚN NHẤT trong 4 số | Chưa phân loại | 0,10 | 76,7% | 100 | |
| thieunhi089 | SỐ LỚN NHẤT trong 3 số | Chưa phân loại | 0,10 | 71,4% | 121 | |
| thieunhi088 | SỐ LỚN HƠN trong 2 số | Chưa phân loại | 0,10 | 74,0% | 110 | |
| ngason93b2 | SỐ NGUYÊN TỐ NHỎ NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 62,7% | 60 | |
| qni923b4 | NGÀY QUỐC TẾ PHỤ NỮ | Chưa phân loại | 1,00 | 9,4% | 7 | |
| v93b4 | Bộ tộc trên đảo | Chưa phân loại | 1,00 | 23,7% | 25 | |
| v93b3 | Xếp hàng | Chưa phân loại | 1,00 | 54,5% | 26 | |
| v93b2 | Số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 44,9% | 42 | |
| v93b1 | Cộng 2 phân số | Chưa phân loại | 1,00 | 16,1% | 29 | |
| kcdiemdoan | KHOẢNG CÁCH ĐIỂM ĐOẠN THẲNG | Chưa phân loại | 1,00 | 40,5% | 30 | |
| thieunhi251 | THIEUNHI251 - KHOẢNG CÁCH ĐIỂM ĐƯỜNG THẲNG | Chưa phân loại | 1,00 | 85,0% | 33 | |
| thieunhi028 | THIEUNHI028 - KHOẢNG CÁCH | Chưa phân loại | 0,10 | 75,2% | 62 | |
| th93b4v2 | ĐƯỜNG THẲNG | Chưa phân loại | 0,50 | 36,7% | 13 | |
| hp240316 | BIẾN ĐỔI DÃY | Chưa phân loại | 1,00 | 54,5% | 6 | |
| labyrinth | MÊ CUNG | Chưa phân loại | 1,00 | 14,3% | 1 | |
| dlk23b5 | MẠNG NỘI BỘ | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 3 | |
| dlk23b4 | MÊ CUNG | Chưa phân loại | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| dlk23b3 | DÃY BIT FIBONACCI | Chưa phân loại | 1,00 | 42,1% | 6 | |
| dlk23b2 | TÍNH TỔNG | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| dlk23b1 | SỐ TRỌN VẸN | Chưa phân loại | 1,00 | 59,6% | 26 |