Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| lcvx23b5 | DÃY SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 24,2% | 7 | |
| lcvx23b4 | THANH SẮT | Chưa phân loại | 1,00 | 34,2% | 12 | |
| lcvx23b3 | SIÊU NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 37,3% | 53 | |
| lcvx23b2b | SẮP XẾP XÂU | Chưa phân loại | 1,00 | 55,2% | 70 | |
| lcvx23b1b | BỘI 3 VÀ 7 | Chưa phân loại | 1,00 | 34,3% | 65 | |
| lcvx23b1a | SO SÁNH SỐ ĐẢO | Chưa phân loại | 1,00 | 60,9% | 43 | |
| qnivx23b4 | MẬT MÃ KHO BÁU | Chưa phân loại | 1,00 | 43,8% | 10 | |
| qnivx23b2 | ĐOÁN SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 48,7% | 18 | |
| qnivx23b1 | TỌA ĐỘ | Chưa phân loại | 1,00 | 88,2% | 24 | |
| qnivx23b3 | ƯỚC SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 22,7% | 25 | |
| htb23b2 | SỐ GẦN NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 0,50 | 28,8% | 42 | |
| qbvx23b2 | SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 23,5% | 15 | |
| nbvx22b4 | ĐÈN NHÁY | Chưa phân loại | 1,00 | 27,5% | 33 | |
| nbvx22b3 | DÃY SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 30,1% | 39 | |
| nbvx22b2 | DÃY KÍ TỰ SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 68,2% | 48 | |
| nbvx22b1 | SỐ PHẢN NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 45,8% | 85 | |
| bdvx3b4 | CHIA QUÀ | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 17 | |
| htb4z1b3 | TỔNG DÃY CON | Chưa phân loại | 1,00 | 30,7% | 59 | |
| htb4z1b1 | SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 52,0% | 46 | |
| htb4z1b4 | TÍCH 3 SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 42,1% | 56 | |
| hinhdtdg | DIỆN TÍCH ĐA GIÁC | Chưa phân loại | 1,00 | 5,9% | 4 | |
| clb4b3 | TRAO HUY CHƯƠNG | Chưa phân loại | 1,00 | 70,1% | 51 | |
| dtvx19b4 | ĐO MỰC NƯỚC | Chưa phân loại | 1,00 | 64,9% | 86 | |
| dtvx19b3 | CÁC NGỌN ĐỒI | Chưa phân loại | 1,00 | 70,3% | 92 | |
| dtvx19b2 | VI KHUẨN | Chưa phân loại | 1,00 | 51,2% | 20 | |
| dtvx18b4 | TÔ TƯỢNG | Chưa phân loại | 1,00 | 38,7% | 46 | |
| dtvx18b3 | PHÒNG KHÁM BỆNH | Chưa phân loại | 1,00 | 79,5% | 29 | |
| dtvx18b2 | TRÒ CHƠI XẾP THÁP | Chưa phân loại | 1,00 | 42,3% | 39 | |
| dthap916b1 | CẮT GIẤY | Chưa phân loại | 1,00 | 38,2% | 34 | |
| thieunhi082 | THIEUNHI082 - Diện tích tam giác | Chưa phân loại | 0,10 | 66,4% | 73 | |
| thieunhi112 | THIEUNHI112 - Điểm nằm trong tam giác | Chưa phân loại | 0,10 | 55,1% | 34 | |
| thieunhi106 | THIEUNHI106 - 3 điểm thẳng hàng | Chưa phân loại | 0,10 | 39,8% | 57 | |
| pttong2snt | THIEUNHI203 - PT TỔNG 2 SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 0,10 | 58,3% | 67 | |
| ptratsnt2 | PHÂN TÍCH SỐ RA THỪA SỐ NGUYÊN TỐ #2 | Chưa phân loại | 1,00 | 56,9% | 65 | |
| ptratsnt | PHÂN TÍCH SỐ RA THỪA SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 75,2% | 87 | |
| kgvx15b1 | CẮT HÌNH | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 2 | |
| laivung814b1 | CÁC MÙA TRONG NĂM | Chưa phân loại | 1,00 | 72,2% | 46 | |
| dtvx19b1 | TÍNH TIỀN PHÔ TÔ | Chưa phân loại | 1,00 | 16,7% | 19 | |
| dtvx18b1 | TOUR DU LỊCH | Chưa phân loại | 1,00 | 49,6% | 52 | |
| dtvx17b1 | INTERNET TAXI | Chưa phân loại | 1,00 | 73,1% | 46 | |
| dtvx16b1 | TÍNH TIỀN NƯỚC | Chưa phân loại | 1,00 | 61,7% | 54 | |
| dtvx14b1 | HÌNH CHỮ NHẬT | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| kgb12b1 | LỨA TUỔI | Chưa phân loại | 1,00 | 55,7% | 31 | |
| txqt917b1 | MUA HÀNG | Chưa phân loại | 1,00 | 87,1% | 24 | |
| pb920b1 | MUA BÚT CHÌ | Chưa phân loại | 1,00 | 21,3% | 29 | |
| ld918b1 | ỐC SÊN | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 53 | |
| lv914b1 | NHỮNG ĐÓA HOA HỒNG | Chưa phân loại | 1,00 | 62,5% | 9 | |
| kg915b1 | THỜI GIAN | Chưa phân loại | 1,00 | 25,5% | 10 | |
| thieunhi095 | Từ dài nhất | Chưa phân loại | 0,50 | 65,6% | 78 | |
| thieunhi091 | SỐ NGÀY TRONG THÁNG | Chưa phân loại | 0,10 | 45,1% | 68 |