Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| thieunhi112 | THIEUNHI112 - Điểm nằm trong tam giác | Chưa phân loại | 0,10 | 55,1% | 34 | |
| thieunhi106 | THIEUNHI106 - 3 điểm thẳng hàng | Chưa phân loại | 0,10 | 39,4% | 56 | |
| pttong2snt | THIEUNHI203 - PT TỔNG 2 SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 0,10 | 56,5% | 56 | |
| ptratsnt2 | PHÂN TÍCH SỐ RA THỪA SỐ NGUYÊN TỐ #2 | Chưa phân loại | 1,00 | 57,0% | 64 | |
| ptratsnt | PHÂN TÍCH SỐ RA THỪA SỐ NGUYÊN TỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 74,8% | 85 | |
| kgvx15b1 | CẮT HÌNH | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 2 | |
| laivung814b1 | CÁC MÙA TRONG NĂM | Chưa phân loại | 1,00 | 72,2% | 46 | |
| dtvx19b1 | TÍNH TIỀN PHÔ TÔ | Chưa phân loại | 1,00 | 16,7% | 19 | |
| dtvx18b1 | TOUR DU LỊCH | Chưa phân loại | 1,00 | 52,8% | 51 | |
| dtvx17b1 | INTERNET TAXI | Chưa phân loại | 1,00 | 71,9% | 44 | |
| dtvx16b1 | TÍNH TIỀN NƯỚC | Chưa phân loại | 1,00 | 61,5% | 52 | |
| dtvx14b1 | HÌNH CHỮ NHẬT | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| kgb12b1 | LỨA TUỔI | Chưa phân loại | 1,00 | 55,7% | 31 | |
| txqt917b1 | MUA HÀNG | Chưa phân loại | 1,00 | 85,7% | 21 | |
| pb920b1 | MUA BÚT CHÌ | Chưa phân loại | 1,00 | 18,4% | 15 | |
| ld918b1 | ỐC SÊN | Chưa phân loại | 1,00 | 27,7% | 42 | |
| lv914b1 | NHỮNG ĐÓA HOA HỒNG | Chưa phân loại | 1,00 | 62,5% | 9 | |
| kg915b1 | THỜI GIAN | Chưa phân loại | 1,00 | 25,5% | 10 | |
| thieunhi095 | Từ dài nhất | Chưa phân loại | 0,50 | 66,0% | 62 | |
| thieunhi091 | THIEUNHI090 - SỐ NGÀY TRONG THÁNG | Chưa phân loại | 0,10 | 45,7% | 49 | |
| thieunhi090 | THIEUNHI090 - SỐ NGÀY TRONG NĂM | Chưa phân loại | 0,10 | 40,9% | 62 | |
| thieunhi094 | THIEUNHI094 - SỐ LỚN NHẤT | Chưa phân loại | 0,10 | 78,0% | 86 | |
| thieunhi089 | THIEUNHI089 - SỐ LỚN NHẤT | Chưa phân loại | 0,10 | 68,8% | 104 | |
| thieunhi088 | THIEUNHI088 - SỐ LỚN HƠN | Chưa phân loại | 0,10 | 77,1% | 94 | |
| ngason93b2 | SỐ NGUYÊN TỐ NHỎ NHẤT | Chưa phân loại | 1,00 | 62,7% | 60 | |
| qni923b4 | NGÀY QUỐC TẾ PHỤ NỮ | Chưa phân loại | 1,00 | 9,4% | 7 | |
| v93b4 | Bộ tộc trên đảo | Chưa phân loại | 1,00 | 23,4% | 15 | |
| v93b3 | Xếp hàng | Chưa phân loại | 1,00 | 54,5% | 26 | |
| v93b2 | Số nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 44,9% | 42 | |
| v93b1 | Cộng 2 phân số | Chưa phân loại | 1,00 | 16,1% | 29 | |
| kcdiemdoan | KHOẢNG CÁCH ĐIỂM ĐOẠN THẲNG | Chưa phân loại | 1,00 | 40,5% | 30 | |
| thieunhi251 | THIEUNHI251 - KHOẢNG CÁCH ĐIỂM ĐƯỜNG THẲNG | Chưa phân loại | 1,00 | 85,0% | 33 | |
| thieunhi028 | THIEUNHI028 - KHOẢNG CÁCH | Chưa phân loại | 0,10 | 75,9% | 58 | |
| th93b4v2 | ĐƯỜNG THẲNG | Chưa phân loại | 0,50 | 36,7% | 13 | |
| hp240316 | BIẾN ĐỔI DÃY | Chưa phân loại | 1,00 | 54,5% | 6 | |
| labyrinth | MÊ CUNG | Chưa phân loại | 1,00 | 14,3% | 1 | |
| dlk23b5 | MẠNG NỘI BỘ | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 3 | |
| dlk23b4 | MÊ CUNG | Chưa phân loại | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| dlk23b3 | DÃY BIT FIBONACCI | Chưa phân loại | 1,00 | 42,1% | 6 | |
| dlk23b2 | TÍNH TỔNG | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| dlk23b1 | SỐ TRỌN VẸN | Chưa phân loại | 1,00 | 59,6% | 26 | |
| nd23b5 | CHỌN QUÀ | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| nd23b4 | DÂY ĐỦ MÀU | Chưa phân loại | 1,00 | 3,8% | 13 | |
| nd23b3 | ĐÈN NHẤP NHÁY | Chưa phân loại | 1,00 | 59,2% | 64 | |
| nd23b2 | SỐ CHẴN | Chưa phân loại | 1,00 | 24,1% | 71 | |
| nd23b1 | THÚ CƯNG | Chưa phân loại | 1,00 | 36,2% | 60 | |
| sum | Sum | Chưa phân loại | 1,00 | 42,1% | 10 | |
| huhu | Đếm số lượng phần tử khác nhau của dãy. | Chưa phân loại | 1,00 | 13,4% | 14 | |
| phatsong | PHÁT MẠNG | Chưa phân loại | 1,00 | 20,0% | 2 | |
| doanconduong | ĐOẠN CON CÓ TỔNG KHÔNG ÂM | Chưa phân loại | 0,50 | 18,8% | 18 |