Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hsg7d22b2 | D222 Cặp số may mắn | Chưa phân loại | 1,00 | 58,3% | 7 | |
| hsg7d22b5 | D225 Số giả nguyên tố | Chưa phân loại | 1,00 | 55,0% | 20 | |
| hsg7d22b1 | D221 Bạn bè | Chưa phân loại | 1,00 | 5,7% | 2 | |
| hsg7d16b5 | D165 Số lần xuất hiện của kí tự trong chuỗi | Chưa phân loại | 1,00 | 22,4% | 11 | |
| hsg7d16b4 | D164 Chuỗi xen kẻ | Chưa phân loại | 1,00 | 63,6% | 18 | |
| hsg7d16b3 | D163 Tính chất số trong mảng | Chưa phân loại | 1,00 | 29,4% | 12 | |
| hsg7d16b2_0 | D162 Tính tổng các chữ số của một số tự nhiên | Chưa phân loại | 1,00 | 38,5% | 19 | |
| hsg7d16b1_0 | D161 Tính tổng n bội số đầu tiên | Chưa phân loại | 1,00 | 63,2% | 18 | |
| hsg7d16b2 | D162 Tính tổng các chữ số của một số tự nhiên | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d16b1 | D161 Tính tổng n bội số đầu tiên | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d21b5 | D215 Đếm số | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d21b4 | D214 Đếm cặp | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d21b3 | D213 Đếm | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d21b2 | D212 Diệt chuột | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d20b5 | D205 Tạo số lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 55,2% | 13 | |
| hsg7d20b4_0 | D204 Tìm số có tổng các chữ số lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 14,5% | 6 | |
| hsg7d20b4 | D204 Tìm số có tổng các chữ số lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsg7d20b3 | D203 Tính tổng các chữ số | Chưa phân loại | 1,00 | 40,9% | 9 | |
| hsg7d20b2 | D202 Tìm kiếm | Chưa phân loại | 1,00 | 16,4% | 11 | |
| hsg7d20b1 | D201 Số lớn nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 36,0% | 18 | |
| bt922b2 | CHIA NHÓM | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| bdi1123b3 | Làm vườn | Chưa phân loại | 1,00 | 10,3% | 3 | |
| bdi1123b2 | Trồng cây | Chưa phân loại | 1,00 | 19,9% | 25 | |
| bdi1123b1 | Giải cứu bong bóng | Chưa phân loại | 1,00 | 25,1% | 37 | |
| bdi1123b4 | TẤM CÁM | Chưa phân loại | 1,00 | 18,0% | 11 | |
| hsg7d21b1_0 | D211 Phép nhân | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 10 | |
| quanma2 | QUÂN MÃ #2 | Chưa phân loại | 1,00 | 35,4% | 17 | |
| quanma | QUÂN MÃ | Chưa phân loại | 1,00 | 54,2% | 29 | |
| dhvvx24b4 | ROBOT MANG QUÀ | Chưa phân loại | 1,00 | 40,7% | 9 | |
| dlvx24b5 | BỘ BA | Chưa phân loại | 1,00 | 8,2% | 3 | |
| dlvx24b4 | ĐOẠN CON | Chưa phân loại | 1,00 | 28,9% | 9 | |
| dnavx23b1 | SỐ ANH EM | Chưa phân loại | 1,00 | 40,0% | 2 | |
| dnavx23b2 | XÂU ĐỐI XỨNG | Chưa phân loại | 1,00 | 18,2% | 4 | |
| dnavx23b3 | MẬT ONG | Chưa phân loại | 1,00 | 75,0% | 6 | |
| dnavx23b4 | CÂY TRE TRĂM ĐỐT | Chưa phân loại | 1,00 | 36,4% | 4 | |
| dnovx23b1 | MÃ SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 83,3% | 4 | |
| dnovx23b2 | SỐ CẶP | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 6 | |
| dnovx23b3 | GAME | Chưa phân loại | 1,00 | 60,0% | 3 | |
| dnovx23b4 | TRUY VẤN | Chưa phân loại | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| dnovx23b5 | CANDY | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| dlvx22b1 | TAM GIÁC | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| dlvx22b2 | CHỮ THƯỜNG - CHỮ HOA | Chưa phân loại | 1,00 | 66,7% | 4 | |
| dlvx22b3 | PHƯƠNG TRÌNH | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 3 | |
| dlvx22b4 | ĐOẠN CON | Chưa phân loại | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| dlvx22b5 | TÚI XÁCH | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| dlvx23b1 | BIỂU THỨC | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| dlvx23b2 | SỐ CHÍNH PHƯƠNG | Chưa phân loại | 1,00 | 81,8% | 9 | |
| dlvx23b3 | GIẢI MÃ | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 3 | |
| dlvx23b4 | SỐ DƯ | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| dlvx23b5 | SỐ CHỮ SỐ | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 |